Tỷ giá NAD sang MYR
1 Đô la Namibia bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NAD = 0,24666 MYR1 MYR = 4,054 NADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,24429
- Cao nhất
- 0,25013
- Trung bình
- 0,24746
- Thay đổi
- −1,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,24666 | +0,00041 · +0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,24625 | −0,00113 · −0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,24738 | −0,00151 · −0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,24889 | +0,00003 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,24886 | −0,00021 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,24907 | +0,00101 · +0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,24805 | +0,00031 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,24774 | −0,00009 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,24784 | −0,00062 · −0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,24846 | +0,00208 · +0,84% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,24638 | −0,00158 · −0,64% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,24797 | +0,00054 · +0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,24743 | +0,00002 · +0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,24741 | +0,00021 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,2472 | −0,00040 · −0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,24761 | +0,00009 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,24751 | +0,00181 · +0,74% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,2457 | −0,00066 · −0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,24636 | +0,00096 · +0,39% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,2454 | +0,00111 · +0,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,24429 | −0,00140 · −0,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,24569 | +0,00030 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,24538 | +0,00045 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,24493 | −0,00367 · −1,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,2486 | −0,00034 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,24893 | +0,00056 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,24837 | −0,00121 · −0,49% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,24958 | −0,00055 · −0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,25013 | +0,00032 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,24981 |
Số tiền phổ biến
- 10 NAD2,47 MYR
- 50 NAD12,33 MYR
- 100 NAD24,67 MYR
- 250 NAD61,67 MYR
- 500 NAD123,33 MYR
- 1.000 NAD246,66 MYR
- 5.000 NAD1.233,3 MYR
- 10.000 NAD2.466,61 MYR
- 1 MYR4,05 NAD
- 5 MYR20,27 NAD
- 10 MYR40,54 NAD
- 50 MYR202,71 NAD
- 100 MYR405,41 NAD
- 500 MYR2.027,07 NAD
- 1.000 MYR4.054,15 NAD
- 5.000 MYR20.270,74 NAD
- 10.000 MYR40.541,48 NAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NAD sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NAD = 0,24666 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 4,054 NAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NAD sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,26%: thấp nhất 0,24429, cao nhất 0,25013, trung bình 0,24746 MYR cho 1 NAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.