Tỷ giá NAD sang GEL
1 Đô la Namibia bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NAD = 0,15669 GEL1 GEL = 6,382 NADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,15509
- Cao nhất
- 0,15968
- Trung bình
- 0,15735
- Thay đổi
- −1,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,15669 | +0,00032 · +0,20% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,15637 | −0,00070 · −0,44% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,15707 | −0,00118 · −0,75% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,15825 | −0,00004 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,15829 | −0,00005 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,15834 | +0,00080 · +0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,15754 | −0,00001 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,15755 | +0,00021 · +0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,15735 | −0,00044 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,15778 | +0,00115 · +0,73% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,15664 | −0,00124 · −0,78% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,15788 | +0,00095 · +0,61% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,15693 | −0,00012 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,15705 | −0,00023 · −0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,15728 | −0,00007 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,15735 | +0,00014 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,15721 | +0,00142 · +0,91% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,15578 | −0,00053 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,15632 | +0,00042 · +0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,1559 | +0,00080 · +0,52% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,15509 | −0,00109 · −0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,15618 | −0,00009 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,15627 | +0,00039 · +0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,15588 | −0,00208 · −1,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,15796 | −0,00053 · −0,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,15849 | +0,00048 · +0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,15801 | −0,00086 · −0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,15886 | −0,00079 · −0,49% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,15965 | −0,00003 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,15968 | +0,00136 · +0,86% |
Số tiền phổ biến
- 10 NAD1,57 GEL
- 50 NAD7,83 GEL
- 100 NAD15,67 GEL
- 250 NAD39,17 GEL
- 500 NAD78,35 GEL
- 1.000 NAD156,69 GEL
- 5.000 NAD783,46 GEL
- 10.000 NAD1.566,93 GEL
- 1 GEL6,38 NAD
- 5 GEL31,91 NAD
- 10 GEL63,82 NAD
- 50 GEL319,1 NAD
- 100 GEL638,19 NAD
- 500 GEL3.190,95 NAD
- 1.000 GEL6.381,91 NAD
- 5.000 GEL31.909,54 NAD
- 10.000 GEL63.819,08 NAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NAD sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NAD = 0,15669 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 6,382 NAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NAD sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,03%: thấp nhất 0,15509, cao nhất 0,15968, trung bình 0,15735 GEL cho 1 NAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.