Tỷ giá MZN sang UAH
1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MZN = 0,7106 UAH1 UAH = 1,407 MZNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,70062
- Cao nhất
- 0,7106
- Trung bình
- 0,70414
- Thay đổi
- +0,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,7106 | +0,00463 · +0,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,70596 | +0,00030 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,70567 | +0,00042 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,70525 | −0,00009 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,70533 | +0,00083 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,70451 | +0,00171 · +0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,7028 | −0,00052 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,70332 | +0,00025 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,70307 | −0,00278 · −0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,70585 | −0,00372 · −0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,70957 | +0,00113 · +0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,70844 | +0,00482 · +0,68% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,70362 | +0,00062 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,703 | +0,00036 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,70265 | −0,00128 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,70392 | +0,00176 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,70216 | +0,00001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,70215 | −0,00347 · −0,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,70562 | +0,00109 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,70453 | +0,00198 · +0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,70256 | −0,00193 · −0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,70448 | +0,00113 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,70335 | +0,00274 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,70062 | −0,00085 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,70146 | −0,00234 · −0,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,7038 | +0,00206 · +0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,70174 | −0,00088 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,70262 | +0,00126 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,70135 | −0,00275 · −0,39% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,7041 |
Số tiền phổ biến
- 10 MZN7,11 UAH
- 50 MZN35,53 UAH
- 100 MZN71,06 UAH
- 250 MZN177,65 UAH
- 500 MZN355,3 UAH
- 1.000 MZN710,6 UAH
- 5.000 MZN3.552,98 UAH
- 10.000 MZN7.105,95 UAH
- 10 UAH14,07 MZN
- 50 UAH70,36 MZN
- 100 UAH140,73 MZN
- 500 UAH703,64 MZN
- 1.000 UAH1.407,27 MZN
- 5.000 UAH7.036,36 MZN
- 10.000 UAH14.072,71 MZN
- 50.000 UAH70.363,55 MZN
- 100.000 UAH140.727,1 MZN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MZN sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MZN = 0,7106 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 1,407 MZN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MZN sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,92%: thấp nhất 0,70062, cao nhất 0,7106, trung bình 0,70414 UAH cho 1 MZN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.