Tỷ giá MZN sang CNY
1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MZN = 0,10444 CNY1 CNY = 9,575 MZNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,10444
- Cao nhất
- 0,1053
- Trung bình
- 0,1049
- Thay đổi
- −0,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,10444 | −0,00009 · −0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,10453 | +0,00004 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,10449 | −0,00008 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,10457 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,10456 | −0,00002 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,10459 | −0,00010 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,10469 | +0,00001 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,10468 | −0,00007 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,10475 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,10474 | −0,00018 · −0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,10492 | −0,00038 · −0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,1053 | +0,00002 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,10528 | +0,00040 · +0,38% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,10488 | −0,00006 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,10494 | +0,00016 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,10479 | −0,00016 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,10494 | −0,00003 · −0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,10498 | −0,00001 · −0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,10499 | −0,00006 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,10505 | +0,00001 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,10504 | +0,00004 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,10501 | −0,00004 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,10504 | −0,00002 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,10506 | +0,00002 · +0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,10504 | +0,00006 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,10498 | −0,00011 · −0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,10509 | −0,00008 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,10517 | +0,00003 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10515 | −0,00001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,10516 | +0,00005 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 10 MZN1,04 CNY
- 50 MZN5,22 CNY
- 100 MZN10,44 CNY
- 250 MZN26,11 CNY
- 500 MZN52,22 CNY
- 1.000 MZN104,44 CNY
- 5.000 MZN522,21 CNY
- 10.000 MZN1.044,42 CNY
- 1 CNY9,57 MZN
- 5 CNY47,87 MZN
- 10 CNY95,75 MZN
- 50 CNY478,74 MZN
- 100 CNY957,47 MZN
- 500 CNY4.787,35 MZN
- 1.000 CNY9.574,7 MZN
- 5.000 CNY47.873,52 MZN
- 10.000 CNY95.747,04 MZN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MZN sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MZN = 0,10444 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 9,575 MZN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MZN sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,64%: thấp nhất 0,10444, cao nhất 0,1053, trung bình 0,1049 CNY cho 1 MZN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.