Tỷ giá MZN sang EUR
1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MZN = 0,01396 EUR1 EUR = 71,629 MZNCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01374
- Cao nhất
- 0,01407
- Trung bình
- 0,01393
- Thay đổi
- +1,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,01396 | −0,00001 · −0,10% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,01398 | −0,00001 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01398 | +0,00002 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01396 | +0,00003 · +0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01393 | −0,00001 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01394 | +0,00001 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01394 | −0,00001 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01395 | +0,00002 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01393 | −0,00001 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01394 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01393 | −0,00003 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01397 | −0,00007 · −0,50% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01404 | −0,00003 · −0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01407 | +0,00008 · +0,57% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01399 | +0,00001 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01398 | +0,00001 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01397 | +0,00003 · +0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01394 | −0,00003 · −0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01398 | +0,00003 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01394 | −0,00003 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01397 | −0,00004 · −0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01401 | +0,00010 · +0,74% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01391 | −0,00002 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01392 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01392 | +0,00008 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01384 | +0,00003 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01382 | +0,00003 · +0,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01379 | +0,00003 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01376 | +0,00001 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01374 | −0,00001 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 100 MZN1,4 EUR
- 500 MZN6,98 EUR
- 1.000 MZN13,96 EUR
- 2.500 MZN34,9 EUR
- 5.000 MZN69,8 EUR
- 10.000 MZN139,61 EUR
- 50.000 MZN698,04 EUR
- 100.000 MZN1.396,08 EUR
- 1 EUR71,63 MZN
- 5 EUR358,15 MZN
- 10 EUR716,29 MZN
- 50 EUR3.581,46 MZN
- 100 EUR7.162,92 MZN
- 500 EUR35.814,6 MZN
- 1.000 EUR71.629,2 MZN
- 5.000 EUR358.145,99 MZN
- 10.000 EUR716.291,97 MZN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MZN sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MZN = 0,01396 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 71,629 MZN. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MZN sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,52%: thấp nhất 0,01374, cao nhất 0,01407, trung bình 0,01393 EUR cho 1 MZN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.