Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MZN sang RUB

1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MZN = 1,258 RUB1 RUB = 0,79476 MZNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,258
Cao nhất
1,339
Trung bình
1,313
Thay đổi
−5,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,258−0,024 · −1,87%
23 thg 10, 20261,282+0,006 · +0,46%
22 thg 10, 20261,276−0,015 · −1,19%
21 thg 10, 20261,292−0,005 · −0,37%
20 thg 10, 20261,296−0,023 · −1,73%
19 thg 10, 20261,319+0,003 · +0,19%
18 thg 10, 20261,317+0,023 · +1,76%
17 thg 10, 20261,294−0,017 · −1,32%
16 thg 10, 20261,3110,000 · 0,00%
15 thg 10, 20261,311−0,008 · −0,64%
14 thg 10, 20261,320,000 · 0,00%
13 thg 10, 20261,319−0,016 · −1,17%
12 thg 10, 20261,335+0,001 · +0,09%
11 thg 10, 20261,334+0,001 · +0,08%
10 thg 10, 20261,333+0,001 · +0,09%
9 thg 10, 20261,332−0,007 · −0,54%
8 thg 10, 20261,339+0,012 · +0,88%
7 thg 10, 20261,327−0,002 · −0,14%
6 thg 10, 20261,329+0,015 · +1,17%
5 thg 10, 20261,314+0,009 · +0,72%
4 thg 10, 20261,304−0,007 · −0,51%
3 thg 10, 20261,311+0,005 · +0,38%
2 thg 10, 20261,306−0,001 · −0,04%
1 thg 10, 20261,306−0,005 · −0,35%
30 thg 9, 20261,311−0,013 · −0,97%
29 thg 9, 20261,324+0,002 · +0,16%
28 thg 9, 20261,322+0,001 · +0,10%
27 thg 9, 20261,321−0,001 · −0,10%
26 thg 9, 20261,322−0,009 · −0,69%
25 thg 9, 20261,331

Số tiền phổ biến

  • 1 MZN1,26 RUB
  • 5 MZN6,29 RUB
  • 10 MZN12,58 RUB
  • 25 MZN31,46 RUB
  • 50 MZN62,91 RUB
  • 100 MZN125,82 RUB
  • 500 MZN629,12 RUB
  • 1.000 MZN1.258,24 RUB
  • 10 RUB7,95 MZN
  • 50 RUB39,74 MZN
  • 100 RUB79,48 MZN
  • 500 RUB397,38 MZN
  • 1.000 RUB794,76 MZN
  • 5.000 RUB3.973,79 MZN
  • 10.000 RUB7.947,58 MZN
  • 50.000 RUB39.737,9 MZN
  • 100.000 RUB79.475,8 MZN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MZN sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MZN = 1,258 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,79476 MZN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MZN sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,48%: thấp nhất 1,258, cao nhất 1,339, trung bình 1,313 RUB cho 1 MZN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.