Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MZN sang INR

1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MZN = 1,486 INR1 INR = 0,6728 MZNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,479
Cao nhất
1,515
Trung bình
1,498
Thay đổi
−1,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,486−0,001 · −0,07%
24 thg 10, 20261,487+0,003 · +0,22%
23 thg 10, 20261,484+0,005 · +0,36%
22 thg 10, 20261,479−0,002 · −0,14%
21 thg 10, 20261,481−0,003 · −0,21%
20 thg 10, 20261,484−0,001 · −0,09%
19 thg 10, 20261,485−0,002 · −0,16%
18 thg 10, 20261,4880,000 · 0,00%
17 thg 10, 20261,488+0,005 · +0,31%
16 thg 10, 20261,483−0,006 · −0,38%
15 thg 10, 20261,489−0,005 · −0,36%
14 thg 10, 20261,494−0,003 · −0,22%
13 thg 10, 20261,497−0,003 · −0,19%
12 thg 10, 20261,50−0,014 · −0,95%
11 thg 10, 20261,515+0,003 · +0,23%
10 thg 10, 20261,511−0,002 · −0,12%
9 thg 10, 20261,513−0,002 · −0,14%
8 thg 10, 20261,515+0,004 · +0,25%
7 thg 10, 20261,512+0,001 · +0,06%
6 thg 10, 20261,5110,000 · 0,00%
5 thg 10, 20261,511+0,005 · +0,35%
4 thg 10, 20261,506−0,001 · −0,09%
3 thg 10, 20261,507−0,001 · −0,09%
2 thg 10, 20261,508+0,005 · +0,32%
1 thg 10, 20261,503+0,001 · +0,07%
30 thg 9, 20261,502−0,003 · −0,19%
29 thg 9, 20261,505+0,002 · +0,15%
28 thg 9, 20261,503+0,003 · +0,23%
27 thg 9, 20261,500,000 · 0,00%
26 thg 9, 20261,499−0,003 · −0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1 MZN1,49 INR
  • 5 MZN7,43 INR
  • 10 MZN14,86 INR
  • 25 MZN37,16 INR
  • 50 MZN74,32 INR
  • 100 MZN148,63 INR
  • 500 MZN743,16 INR
  • 1.000 MZN1.486,32 INR
  • 10 INR6,73 MZN
  • 50 INR33,64 MZN
  • 100 INR67,28 MZN
  • 500 INR336,4 MZN
  • 1.000 INR672,8 MZN
  • 5.000 INR3.364 MZN
  • 10.000 INR6.728 MZN
  • 50.000 INR33.640,02 MZN
  • 100.000 INR67.280,04 MZN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MZN sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MZN = 1,486 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,6728 MZN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MZN sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,05%: thấp nhất 1,479, cao nhất 1,515, trung bình 1,498 INR cho 1 MZN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.