Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang MZN

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Metical Mozambique hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,6728 MZN1 MZN = 1,486 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,65996
Cao nhất
0,67625
Trung bình
0,6675
Thay đổi
+0,88%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,6728+0,00048 · +0,07%
24 thg 10, 20260,67232−0,00150 · −0,22%
23 thg 10, 20260,67382−0,00242 · −0,36%
22 thg 10, 20260,67625+0,00094 · +0,14%
21 thg 10, 20260,6753+0,00141 · +0,21%
20 thg 10, 20260,67389+0,00060 · +0,09%
19 thg 10, 20260,67329+0,00107 · +0,16%
18 thg 10, 20260,672230,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,67222−0,00207 · −0,31%
16 thg 10, 20260,67429+0,00258 · +0,38%
15 thg 10, 20260,67171+0,00239 · +0,36%
14 thg 10, 20260,66932+0,00150 · +0,22%
13 thg 10, 20260,66782+0,00128 · +0,19%
12 thg 10, 20260,66654+0,00636 · +0,96%
11 thg 10, 20260,66018−0,00149 · −0,23%
10 thg 10, 20260,66167+0,00078 · +0,12%
9 thg 10, 20260,66089+0,00093 · +0,14%
8 thg 10, 20260,65996−0,00162 · −0,25%
7 thg 10, 20260,66159−0,00042 · −0,06%
6 thg 10, 20260,66201+0,00014 · +0,02%
5 thg 10, 20260,66187−0,00231 · −0,35%
4 thg 10, 20260,66418+0,00057 · +0,09%
3 thg 10, 20260,66361+0,00062 · +0,09%
2 thg 10, 20260,66299−0,00214 · −0,32%
1 thg 10, 20260,66513−0,00045 · −0,07%
30 thg 9, 20260,66558+0,00126 · +0,19%
29 thg 9, 20260,66431−0,00102 · −0,15%
28 thg 9, 20260,66533−0,00153 · −0,23%
27 thg 9, 20260,66686−0,00005 · −0,01%
26 thg 9, 20260,66692

Số tiền phổ biến

  • 10 INR6,73 MZN
  • 50 INR33,64 MZN
  • 100 INR67,28 MZN
  • 500 INR336,4 MZN
  • 1.000 INR672,8 MZN
  • 5.000 INR3.364 MZN
  • 10.000 INR6.728 MZN
  • 50.000 INR33.640,02 MZN
  • 100.000 INR67.280,04 MZN
  • 1 MZN1,49 INR
  • 5 MZN7,43 INR
  • 10 MZN14,86 INR
  • 25 MZN37,16 INR
  • 50 MZN74,32 INR
  • 100 MZN148,63 INR
  • 500 MZN743,16 INR
  • 1.000 MZN1.486,32 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang MZN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,6728 MZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MZN = 1,486 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang MZN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,88%: thấp nhất 0,65996, cao nhất 0,67625, trung bình 0,6675 MZN cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.