Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang XOF

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Franc CFA Tây Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 143,73 XOF1 XOF = 0,0069575 MYRCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
141,10
Cao nhất
143,73
Trung bình
142,87
Thay đổi
+1,71%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 2026143,73+0,60 · +0,42%
26 thg 10, 2026143,13−0,18 · −0,13%
25 thg 10, 2026143,31+0,01 · +0,01%
24 thg 10, 2026143,29+0,05 · +0,04%
23 thg 10, 2026143,24+0,32 · +0,22%
22 thg 10, 2026142,92−0,21 · −0,15%
21 thg 10, 2026143,13+0,16 · +0,11%
20 thg 10, 2026142,97−0,13 · −0,09%
19 thg 10, 2026143,10+0,12 · +0,08%
18 thg 10, 2026142,99+0,08 · +0,06%
17 thg 10, 2026142,90−0,05 · −0,03%
16 thg 10, 2026142,95−0,22 · −0,15%
15 thg 10, 2026143,17−0,16 · −0,12%
14 thg 10, 2026143,34−0,29 · −0,20%
13 thg 10, 2026143,63+0,23 · +0,16%
12 thg 10, 2026143,40+0,12 · +0,08%
11 thg 10, 2026143,28−0,03 · −0,02%
10 thg 10, 2026143,30+0,51 · +0,36%
9 thg 10, 2026142,80−0,43 · −0,30%
8 thg 10, 2026143,22+0,31 · +0,21%
7 thg 10, 2026142,92−0,24 · −0,17%
6 thg 10, 2026143,16−0,32 · −0,22%
5 thg 10, 2026143,48+0,86 · +0,60%
4 thg 10, 2026142,62−0,08 · −0,06%
3 thg 10, 2026142,70−0,03 · −0,02%
2 thg 10, 2026142,73+0,89 · +0,63%
1 thg 10, 2026141,84−0,01 · 0,00%
30 thg 9, 2026141,84+0,44 · +0,31%
29 thg 9, 2026141,41+0,31 · +0,22%
28 thg 9, 2026141,10−0,22 · −0,15%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR143,73 XOF
  • 5 MYR718,65 XOF
  • 10 MYR1.437,31 XOF
  • 50 MYR7.186,53 XOF
  • 100 MYR14.373,07 XOF
  • 500 MYR71.865,35 XOF
  • 1.000 MYR143.730,69 XOF
  • 5.000 MYR718.653,46 XOF
  • 10.000 MYR1.437.306,91 XOF
  • 1.000 XOF6,96 MYR
  • 5.000 XOF34,79 MYR
  • 10.000 XOF69,57 MYR
  • 25.000 XOF173,94 MYR
  • 50.000 XOF347,87 MYR
  • 100.000 XOF695,75 MYR
  • 500.000 XOF3.478,73 MYR
  • 1.000.000 XOF6.957,46 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang XOF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 143,73 XOF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XOF = 0,0069575 MYR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang XOF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,71%: thấp nhất 141,10, cao nhất 143,73, trung bình 142,87 XOF cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.