Tỷ giá XOF sang MYR
1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XOF = 0,0069575 MYR1 MYR = 143,73 XOFCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0069575
- Cao nhất
- 0,0070874
- Trung bình
- 0,0069996
- Thay đổi
- −1,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,0069575 | −0,0000293 · −0,42% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,0069868 | +0,0000088 · +0,13% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,006978 | −0,0000007 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0069787 | −0,0000025 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0069812 | −0,0000157 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0069969 | +0,0000102 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0069867 | −0,0000077 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0069944 | +0,0000064 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,006988 | −0,0000057 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0069936 | −0,0000040 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0069977 | +0,0000023 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0069954 | +0,0000108 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0069846 | +0,0000080 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0069766 | +0,0000141 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0069625 | −0,0000110 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0069735 | −0,0000059 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0069794 | +0,0000013 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0069781 | −0,0000248 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,007003 | +0,0000208 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0069822 | −0,0000149 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0069971 | +0,0000119 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0069852 | +0,0000155 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0069697 | −0,0000420 · −0,60% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0070118 | +0,0000040 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0070078 | +0,0000016 · +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0070062 | −0,0000442 · −0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0070504 | +0,0000003 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,00705 | −0,0000218 · −0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0070719 | −0,0000155 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0070874 | +0,0000110 · +0,15% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 XOF6,96 MYR
- 5.000 XOF34,79 MYR
- 10.000 XOF69,57 MYR
- 25.000 XOF173,94 MYR
- 50.000 XOF347,87 MYR
- 100.000 XOF695,75 MYR
- 500.000 XOF3.478,73 MYR
- 1.000.000 XOF6.957,46 MYR
- 1 MYR143,73 XOF
- 5 MYR718,65 XOF
- 10 MYR1.437,31 XOF
- 50 MYR7.186,53 XOF
- 100 MYR14.373,07 XOF
- 500 MYR71.865,35 XOF
- 1.000 MYR143.730,69 XOF
- 5.000 MYR718.653,46 XOF
- 10.000 MYR1.437.306,91 XOF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XOF sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XOF = 0,0069575 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 143,73 XOF. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XOF sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,68%: thấp nhất 0,0069575, cao nhất 0,0070874, trung bình 0,0069996 MYR cho 1 XOF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.