Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang XOF

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Franc CFA Tây Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 7,289 XOF1 XOF = 0,13719 RUBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
6,786
Cao nhất
7,289
Trung bình
6,965
Thay đổi
+7,41%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20267,2890,000 · 0,00%
24 thg 10, 20267,289+0,146 · +2,04%
23 thg 10, 20267,143−0,018 · −0,25%
22 thg 10, 20267,161+0,080 · +1,13%
21 thg 10, 20267,081+0,030 · +0,42%
20 thg 10, 20267,052+0,116 · +1,68%
19 thg 10, 20266,935−0,003 · −0,04%
18 thg 10, 20266,938−0,126 · −1,79%
17 thg 10, 20267,064+0,095 · +1,37%
16 thg 10, 20266,969−0,017 · −0,25%
15 thg 10, 20266,987+0,010 · +0,14%
14 thg 10, 20266,977−0,018 · −0,26%
13 thg 10, 20266,995+0,121 · +1,76%
12 thg 10, 20266,874−0,001 · −0,01%
11 thg 10, 20266,8750,000 · 0,00%
10 thg 10, 20266,875+0,007 · +0,10%
9 thg 10, 20266,868+0,021 · +0,30%
8 thg 10, 20266,847−0,043 · −0,63%
7 thg 10, 20266,89−0,004 · −0,06%
6 thg 10, 20266,894−0,100 · −1,43%
5 thg 10, 20266,994+0,001 · +0,01%
4 thg 10, 20266,993+0,027 · +0,39%
3 thg 10, 20266,966−0,026 · −0,37%
2 thg 10, 20266,992+0,042 · +0,60%
1 thg 10, 20266,95+0,038 · +0,55%
30 thg 9, 20266,912+0,080 · +1,17%
29 thg 9, 20266,832+0,007 · +0,10%
28 thg 9, 20266,826−0,002 · −0,03%
27 thg 9, 20266,827+0,003 · +0,05%
26 thg 9, 20266,824+0,038 · +0,56%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB72,89 XOF
  • 50 RUB364,46 XOF
  • 100 RUB728,92 XOF
  • 500 RUB3.644,59 XOF
  • 1.000 RUB7.289,19 XOF
  • 5.000 RUB36.445,94 XOF
  • 10.000 RUB72.891,88 XOF
  • 50.000 RUB364.459,42 XOF
  • 100.000 RUB728.918,83 XOF
  • 10 XOF1,37 RUB
  • 50 XOF6,86 RUB
  • 100 XOF13,72 RUB
  • 250 XOF34,3 RUB
  • 500 XOF68,59 RUB
  • 1.000 XOF137,19 RUB
  • 5.000 XOF685,95 RUB
  • 10.000 XOF1.371,89 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang XOF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 7,289 XOF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XOF = 0,13719 RUB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang XOF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,41%: thấp nhất 6,786, cao nhất 7,289, trung bình 6,965 XOF cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.