Tỷ giá MYR sang XCD
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Đô la Đông Caribê hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,66102 XCD1 XCD = 1,513 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,66078
- Cao nhất
- 0,6639
- Trung bình
- 0,66246
- Thay đổi
- −0,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,66102 | −0,00043 · −0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,66146 | −0,00127 · −0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,66273 | −0,00073 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,66346 | −0,00044 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,6639 | +0,00088 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,66303 | −0,00025 · −0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,66328 | +0,00179 · +0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,66149 | −0,00023 · −0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,66171 | −0,00101 · −0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,66273 | −0,00009 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,66281 | −0,00101 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,66382 | +0,00086 · +0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,66296 | +0,00007 · +0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,66289 | +0,00211 · +0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,66078 | −0,00058 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,66136 | −0,00089 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,66225 | +0,00019 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,66206 | −0,00034 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,6624 | −0,00014 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,66254 | +0,00051 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,66203 | +0,00095 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,66108 | −0,00050 · −0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,66159 | −0,00103 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,66262 | +0,00025 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,66237 | −0,00084 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,66321 | +0,00017 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,66304 | −0,00008 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,66312 | +0,00042 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,66269 | −0,00056 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,66326 |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,661 XCD
- 5 MYR3,31 XCD
- 10 MYR6,61 XCD
- 50 MYR33,05 XCD
- 100 MYR66,1 XCD
- 500 MYR330,51 XCD
- 1.000 MYR661,02 XCD
- 5.000 MYR3.305,12 XCD
- 10.000 MYR6.610,25 XCD
- 1 XCD1,51 MYR
- 5 XCD7,56 MYR
- 10 XCD15,13 MYR
- 25 XCD37,82 MYR
- 50 XCD75,64 MYR
- 100 XCD151,28 MYR
- 500 XCD756,4 MYR
- 1.000 XCD1.512,8 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang XCD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,66102 XCD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XCD = 1,513 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang XCD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,34%: thấp nhất 0,66078, cao nhất 0,6639, trung bình 0,66246 XCD cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.