Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang XCD

1 Euro bằng bao nhiêu Đô la Đông Caribê hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 3,028 XCD1 XCD = 0,33026 EURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,025
Cao nhất
3,083
Trung bình
3,045
Thay đổi
−1,63%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263,028−0,007 · −0,23%
23 thg 10, 20263,035−0,010 · −0,33%
22 thg 10, 20263,045+0,002 · +0,08%
21 thg 10, 20263,043+0,001 · +0,02%
20 thg 10, 20263,042+0,002 · +0,05%
19 thg 10, 20263,04+0,006 · +0,19%
18 thg 10, 20263,035−0,003 · −0,09%
17 thg 10, 20263,037−0,004 · −0,12%
16 thg 10, 20263,041+0,004 · +0,14%
15 thg 10, 20263,037−0,001 · −0,04%
14 thg 10, 20263,038+0,010 · +0,33%
13 thg 10, 20263,028−0,004 · −0,15%
12 thg 10, 20263,032+0,007 · +0,23%
11 thg 10, 20263,025−0,002 · −0,07%
10 thg 10, 20263,027−0,015 · −0,49%
9 thg 10, 20263,042+0,010 · +0,33%
8 thg 10, 20263,032−0,008 · −0,26%
7 thg 10, 20263,04+0,005 · +0,15%
6 thg 10, 20263,036+0,009 · +0,30%
5 thg 10, 20263,027−0,014 · −0,46%
4 thg 10, 20263,041−0,001 · −0,02%
3 thg 10, 20263,041−0,004 · −0,13%
2 thg 10, 20263,045−0,018 · −0,59%
1 thg 10, 20263,063−0,004 · −0,12%
30 thg 9, 20263,067−0,009 · −0,28%
29 thg 9, 20263,076−0,007 · −0,23%
28 thg 9, 20263,083+0,007 · +0,22%
27 thg 9, 20263,076−0,002 · −0,08%
26 thg 9, 20263,0780,000 · 0,00%
25 thg 9, 20263,078

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR3,03 XCD
  • 5 EUR15,14 XCD
  • 10 EUR30,28 XCD
  • 50 EUR151,4 XCD
  • 100 EUR302,79 XCD
  • 500 EUR1.513,97 XCD
  • 1.000 EUR3.027,95 XCD
  • 5.000 EUR15.139,73 XCD
  • 10.000 EUR30.279,46 XCD
  • 10 XCD3,3 EUR
  • 50 XCD16,51 EUR
  • 100 XCD33,03 EUR
  • 250 XCD82,56 EUR
  • 500 XCD165,13 EUR
  • 1.000 XCD330,26 EUR
  • 5.000 XCD1.651,28 EUR
  • 10.000 XCD3.302,57 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang XCD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 3,028 XCD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XCD = 0,33026 EUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang XCD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,63%: thấp nhất 3,025, cao nhất 3,083, trung bình 3,045 XCD cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.