Tỷ giá MYR sang WST
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Tala Samoa hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,67013 WST1 WST = 1,492 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,67013
- Cao nhất
- 0,68299
- Trung bình
- 0,67826
- Thay đổi
- −0,56%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,67013 | −0,00726 · −1,07% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,67739 | −0,00004 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,67743 | +0,00698 · +1,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,67044 | −0,00492 · −0,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,67537 | +0,00408 · +0,61% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,67128 | −0,00824 · −1,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,67952 | −0,00121 · −0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,68073 | −0,00226 · −0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,68299 | +0,00039 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,6826 | +0,00154 · +0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,68106 | −0,00045 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,68151 | +0,00417 · +0,62% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,67733 | −0,00216 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,6795 | −0,00255 · −0,37% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,68204 | +0,00039 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,68166 | −0,00001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,68167 | +0,00023 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,68144 | +0,00355 · +0,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,67789 | −0,00251 · −0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,6804 | −0,00081 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,68121 | +0,00260 · +0,38% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,67861 | −0,00397 · −0,58% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,68258 | −0,00009 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,68267 | +0,00604 · +0,89% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,67663 | −0,00109 · −0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,67772 | +0,00138 · +0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,67633 | −0,00132 · −0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,67766 | +0,00502 · +0,75% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,67264 | −0,00122 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,67386 | −0,00001 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,6701 WST
- 5 MYR3,35 WST
- 10 MYR6,7 WST
- 50 MYR33,51 WST
- 100 MYR67,01 WST
- 500 MYR335,06 WST
- 1.000 MYR670,13 WST
- 5.000 MYR3.350,64 WST
- 10.000 MYR6.701,28 WST
- 1 WST1,49 MYR
- 5 WST7,46 MYR
- 10 WST14,92 MYR
- 25 WST37,31 MYR
- 50 WST74,61 MYR
- 100 WST149,23 MYR
- 500 WST746,13 MYR
- 1.000 WST1.492,25 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang WST hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,67013 WST theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 WST = 1,492 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang WST thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,56%: thấp nhất 0,67013, cao nhất 0,68299, trung bình 0,67826 WST cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.