Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang VUV

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 29,064 VUV1 VUV = 0,03441 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
29,064
Cao nhất
29,461
Trung bình
29,264
Thay đổi
−0,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202629,064−0,018 · −0,06%
24 thg 10, 202629,082−0,106 · −0,36%
23 thg 10, 202629,188+0,037 · +0,13%
22 thg 10, 202629,151+0,003 · +0,01%
21 thg 10, 202629,148−0,021 · −0,07%
20 thg 10, 202629,17−0,126 · −0,43%
19 thg 10, 202629,296+0,074 · +0,25%
18 thg 10, 202629,221−0,040 · −0,14%
17 thg 10, 202629,261−0,091 · −0,31%
16 thg 10, 202629,352+0,075 · +0,26%
15 thg 10, 202629,277+0,096 · +0,33%
14 thg 10, 202629,181+0,066 · +0,23%
13 thg 10, 202629,115−0,266 · −0,91%
12 thg 10, 202629,382+0,093 · +0,32%
11 thg 10, 202629,289−0,090 · −0,31%
10 thg 10, 202629,379−0,007 · −0,02%
9 thg 10, 202629,386−0,004 · −0,01%
8 thg 10, 202629,389−0,004 · −0,01%
7 thg 10, 202629,393−0,030 · −0,10%
6 thg 10, 202629,423−0,038 · −0,13%
5 thg 10, 202629,461+0,150 · +0,51%
4 thg 10, 202629,311+0,027 · +0,09%
3 thg 10, 202629,285−0,162 · −0,55%
2 thg 10, 202629,447+0,074 · +0,25%
1 thg 10, 202629,373+0,020 · +0,07%
30 thg 9, 202629,352+0,205 · +0,70%
29 thg 9, 202629,147−0,025 · −0,08%
28 thg 9, 202629,172+0,036 · +0,12%
27 thg 9, 202629,136+0,061 · +0,21%
26 thg 9, 202629,075

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR29,06 VUV
  • 5 MYR145,32 VUV
  • 10 MYR290,64 VUV
  • 50 MYR1.453,21 VUV
  • 100 MYR2.906,42 VUV
  • 500 MYR14.532,08 VUV
  • 1.000 MYR29.064,16 VUV
  • 5.000 MYR145.320,79 VUV
  • 10.000 MYR290.641,58 VUV
  • 100 VUV3,44 MYR
  • 500 VUV17,2 MYR
  • 1.000 VUV34,41 MYR
  • 2.500 VUV86,02 MYR
  • 5.000 VUV172,03 MYR
  • 10.000 VUV344,07 MYR
  • 50.000 VUV1.720,33 MYR
  • 100.000 VUV3.440,66 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang VUV hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 29,064 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 0,03441 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,04%: thấp nhất 29,064, cao nhất 29,461, trung bình 29,264 VUV cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.