Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang SSP

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Bảng Nam Sudan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 1.406,10 SSP1 SSP = 0,0007112 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.397,40
Cao nhất
1.419,91
Trung bình
1.405,71
Thay đổi
+0,29%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261.406,10−0,08 · −0,01%
24 thg 10, 20261.406,18−0,66 · −0,05%
23 thg 10, 20261.406,84−0,53 · −0,04%
22 thg 10, 20261.407,37−0,53 · −0,04%
21 thg 10, 20261.407,90−7,40 · −0,52%
20 thg 10, 20261.415,30+6,49 · +0,46%
19 thg 10, 20261.408,80−0,08 · −0,01%
18 thg 10, 20261.408,88+0,81 · +0,06%
17 thg 10, 20261.408,08−10,66 · −0,75%
16 thg 10, 20261.418,73−1,18 · −0,08%
15 thg 10, 20261.419,91+11,08 · +0,79%
14 thg 10, 20261.408,83+5,36 · +0,38%
13 thg 10, 20261.403,47−6,47 · −0,46%
12 thg 10, 20261.409,94+0,98 · +0,07%
11 thg 10, 20261.408,96−0,03 · 0,00%
10 thg 10, 20261.408,99+1,22 · +0,09%
9 thg 10, 20261.407,77+0,55 · +0,04%
8 thg 10, 20261.407,22−0,11 · −0,01%
7 thg 10, 20261.407,33+5,68 · +0,41%
6 thg 10, 20261.401,65+4,25 · +0,30%
5 thg 10, 20261.397,40−0,89 · −0,06%
4 thg 10, 20261.398,29−0,20 · −0,01%
3 thg 10, 20261.398,49−0,31 · −0,02%
2 thg 10, 20261.398,80+0,94 · +0,07%
1 thg 10, 20261.397,86−2,00 · −0,14%
30 thg 9, 20261.399,86+0,82 · +0,06%
29 thg 9, 20261.399,04−0,42 · −0,03%
28 thg 9, 20261.399,46−2,54 · −0,18%
27 thg 9, 20261.402,00−0,02 · 0,00%
26 thg 9, 20261.402,02

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR1.406,1 SSP
  • 5 MYR7.030,51 SSP
  • 10 MYR14.061,02 SSP
  • 50 MYR70.305,08 SSP
  • 100 MYR140.610,16 SSP
  • 500 MYR703.050,78 SSP
  • 1.000 MYR1.406.101,57 SSP
  • 5.000 MYR7.030.507,85 SSP
  • 10.000 MYR14.061.015,69 SSP
  • 10.000 SSP7,11 MYR
  • 50.000 SSP35,56 MYR
  • 100.000 SSP71,12 MYR
  • 250.000 SSP177,8 MYR
  • 500.000 SSP355,59 MYR
  • 1.000.000 SSP711,19 MYR
  • 5.000.000 SSP3.555,93 MYR
  • 10.000.000 SSP7.111,86 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang SSP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 1.406,10 SSP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SSP = 0,0007112 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang SSP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,29%: thấp nhất 1.397,40, cao nhất 1.419,91, trung bình 1.405,71 SSP cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.