Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang SSP

1 Euro bằng bao nhiêu Bảng Nam Sudan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 6.436,10 SSP1 SSP = 0,0001554 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
6.388,68
Cao nhất
6.510,12
Trung bình
6.459,44
Thay đổi
−0,91%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20266.436,10−0,98 · −0,02%
24 thg 10, 20266.437,08−5,37 · −0,08%
23 thg 10, 20266.442,45−16,91 · −0,26%
22 thg 10, 20266.459,36+6,97 · +0,11%
21 thg 10, 20266.452,39−41,02 · −0,63%
20 thg 10, 20266.493,42+35,72 · +0,55%
19 thg 10, 20266.457,69−5,59 · −0,09%
18 thg 10, 20266.463,28−0,03 · 0,00%
17 thg 10, 20266.463,31−46,81 · −0,72%
16 thg 10, 20266.510,12+4,64 · +0,07%
15 thg 10, 20266.505,47+58,20 · +0,90%
14 thg 10, 20266.447,28+37,47 · +0,58%
13 thg 10, 20266.409,80−39,71 · −0,62%
12 thg 10, 20266.449,51−0,99 · −0,02%
11 thg 10, 20266.450,50+1,05 · +0,02%
10 thg 10, 20266.449,45−17,33 · −0,27%
9 thg 10, 20266.466,78+21,72 · +0,34%
8 thg 10, 20266.445,06−14,27 · −0,22%
7 thg 10, 20266.459,34+36,99 · +0,58%
6 thg 10, 20266.422,35+33,66 · +0,53%
5 thg 10, 20266.388,68−42,63 · −0,66%
4 thg 10, 20266.431,31+2,75 · +0,04%
3 thg 10, 20266.428,570,00 · 0,00%
2 thg 10, 20266.428,57−36,18 · −0,56%
1 thg 10, 20266.464,75−8,93 · −0,14%
30 thg 9, 20266.473,68−16,24 · −0,25%
29 thg 9, 20266.489,92−16,18 · −0,25%
28 thg 9, 20266.506,09−1,71 · −0,03%
27 thg 9, 20266.507,80+0,44 · +0,01%
26 thg 9, 20266.507,37+12,35 · +0,19%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR6.436,1 SSP
  • 5 EUR32.180,5 SSP
  • 10 EUR64.361,01 SSP
  • 50 EUR321.805,04 SSP
  • 100 EUR643.610,07 SSP
  • 500 EUR3.218.050,37 SSP
  • 1.000 EUR6.436.100,73 SSP
  • 5.000 EUR32.180.503,67 SSP
  • 10.000 EUR64.361.007,35 SSP
  • 10.000 SSP1,55 EUR
  • 50.000 SSP7,77 EUR
  • 100.000 SSP15,54 EUR
  • 250.000 SSP38,84 EUR
  • 500.000 SSP77,69 EUR
  • 1.000.000 SSP155,37 EUR
  • 5.000.000 SSP776,87 EUR
  • 10.000.000 SSP1.553,74 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang SSP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 6.436,10 SSP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SSP = 0,0001554 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang SSP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,91%: thấp nhất 6.388,68, cao nhất 6.510,12, trung bình 6.459,44 SSP cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.