Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SSP sang MYR

1 Bảng Nam Sudan bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SSP = 0,0007112 MYR1 MYR = 1.406,10 SSPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0007043
Cao nhất
0,0007156
Trung bình
0,0007114
Thay đổi
−0,29%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00071120,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0007111+0,0000003 · +0,05%
23 thg 10, 20260,0007108+0,0000003 · +0,04%
22 thg 10, 20260,0007105+0,0000003 · +0,04%
21 thg 10, 20260,0007103+0,0000037 · +0,53%
20 thg 10, 20260,0007066−0,0000033 · −0,46%
19 thg 10, 20260,00070980,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,0007098−0,0000004 · −0,06%
17 thg 10, 20260,0007102+0,0000053 · +0,76%
16 thg 10, 20260,0007049+0,0000006 · +0,08%
15 thg 10, 20260,0007043−0,0000055 · −0,78%
14 thg 10, 20260,0007098−0,0000027 · −0,38%
13 thg 10, 20260,0007125+0,0000033 · +0,46%
12 thg 10, 20260,0007093−0,0000005 · −0,07%
11 thg 10, 20260,00070970,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0007097−0,0000006 · −0,09%
9 thg 10, 20260,0007103−0,0000003 · −0,04%
8 thg 10, 20260,0007106+0,0000001 · +0,01%
7 thg 10, 20260,0007106−0,0000029 · −0,40%
6 thg 10, 20260,0007134−0,0000022 · −0,30%
5 thg 10, 20260,0007156+0,0000005 · +0,06%
4 thg 10, 20260,0007152+0,0000001 · +0,01%
3 thg 10, 20260,0007151+0,0000002 · +0,02%
2 thg 10, 20260,0007149−0,0000005 · −0,07%
1 thg 10, 20260,0007154+0,0000010 · +0,14%
30 thg 9, 20260,0007144−0,0000004 · −0,06%
29 thg 9, 20260,0007148+0,0000002 · +0,03%
28 thg 9, 20260,0007146+0,0000013 · +0,18%
27 thg 9, 20260,00071330,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0007133

Số tiền phổ biến

  • 10.000 SSP7,11 MYR
  • 50.000 SSP35,56 MYR
  • 100.000 SSP71,12 MYR
  • 250.000 SSP177,8 MYR
  • 500.000 SSP355,59 MYR
  • 1.000.000 SSP711,19 MYR
  • 5.000.000 SSP3.555,93 MYR
  • 10.000.000 SSP7.111,86 MYR
  • 1 MYR1.406,1 SSP
  • 5 MYR7.030,51 SSP
  • 10 MYR14.061,02 SSP
  • 50 MYR70.305,08 SSP
  • 100 MYR140.610,16 SSP
  • 500 MYR703.050,78 SSP
  • 1.000 MYR1.406.101,57 SSP
  • 5.000 MYR7.030.507,85 SSP
  • 10.000 MYR14.061.015,69 SSP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SSP sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SSP = 0,0007112 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 1.406,10 SSP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SSP sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,29%: thấp nhất 0,0007043, cao nhất 0,0007156, trung bình 0,0007114 MYR cho 1 SSP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.