Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang SRD

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Đô la Suriname hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 9,21 SRD1 SRD = 0,10857 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
9,21
Cao nhất
9,274
Trung bình
9,236
Thay đổi
−0,45%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20269,21−0,001 · −0,01%
25 thg 10, 20269,211−0,006 · −0,07%
24 thg 10, 20269,217−0,014 · −0,15%
23 thg 10, 20269,231−0,011 · −0,11%
22 thg 10, 20269,241+0,013 · +0,14%
21 thg 10, 20269,228+0,004 · +0,05%
20 thg 10, 20269,224−0,040 · −0,43%
19 thg 10, 20269,264−0,006 · −0,07%
18 thg 10, 20269,27+0,025 · +0,27%
17 thg 10, 20269,245+0,028 · +0,31%
16 thg 10, 20269,217−0,045 · −0,48%
15 thg 10, 20269,261+0,038 · +0,41%
14 thg 10, 20269,223−0,050 · −0,54%
13 thg 10, 20269,274+0,049 · +0,53%
12 thg 10, 20269,225+0,004 · +0,05%
11 thg 10, 20269,22−0,006 · −0,06%
10 thg 10, 20269,226+0,014 · +0,15%
9 thg 10, 20269,212−0,036 · −0,39%
8 thg 10, 20269,248+0,032 · +0,35%
7 thg 10, 20269,216−0,013 · −0,14%
6 thg 10, 20269,229−0,022 · −0,23%
5 thg 10, 20269,25+0,013 · +0,15%
4 thg 10, 20269,237−0,007 · −0,08%
3 thg 10, 20269,244+0,002 · +0,02%
2 thg 10, 20269,242+0,013 · +0,14%
1 thg 10, 20269,229−0,013 · −0,14%
30 thg 9, 20269,242+0,008 · +0,08%
29 thg 9, 20269,234+0,002 · +0,02%
28 thg 9, 20269,232−0,018 · −0,19%
27 thg 9, 20269,25−0,002 · −0,02%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR9,21 SRD
  • 5 MYR46,05 SRD
  • 10 MYR92,1 SRD
  • 50 MYR460,52 SRD
  • 100 MYR921,03 SRD
  • 500 MYR4.605,17 SRD
  • 1.000 MYR9.210,33 SRD
  • 5.000 MYR46.051,67 SRD
  • 10.000 MYR92.103,34 SRD
  • 10 SRD1,09 MYR
  • 50 SRD5,43 MYR
  • 100 SRD10,86 MYR
  • 250 SRD27,14 MYR
  • 500 SRD54,29 MYR
  • 1.000 SRD108,57 MYR
  • 5.000 SRD542,87 MYR
  • 10.000 SRD1.085,74 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang SRD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 9,21 SRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SRD = 0,10857 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang SRD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,45%: thấp nhất 9,21, cao nhất 9,274, trung bình 9,236 SRD cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.