Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang SLE

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 5,611 SLE1 SLE = 0,17823 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,605
Cao nhất
6,038
Trung bình
5,675
Thay đổi
−0,30%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20265,6110,000 · 0,00%
24 thg 10, 20265,6110,000 · 0,00%
23 thg 10, 20265,611−0,006 · −0,10%
22 thg 10, 20265,617−0,006 · −0,10%
21 thg 10, 20265,623+0,002 · +0,04%
20 thg 10, 20265,62−0,006 · −0,10%
19 thg 10, 20265,6260,000 · 0,00%
18 thg 10, 20265,626+0,003 · +0,06%
17 thg 10, 20265,623−0,001 · −0,02%
16 thg 10, 20265,624−0,335 · −5,61%
15 thg 10, 20265,959+0,337 · +5,99%
14 thg 10, 20265,622+0,018 · +0,31%
13 thg 10, 20265,605−0,017 · −0,31%
12 thg 10, 20265,622+0,003 · +0,06%
11 thg 10, 20265,619−0,001 · −0,01%
10 thg 10, 20265,619+0,009 · +0,16%
9 thg 10, 20265,611−0,024 · −0,42%
8 thg 10, 20265,634−0,404 · −6,69%
7 thg 10, 20266,038+0,395 · +7,00%
6 thg 10, 20265,643+0,006 · +0,10%
5 thg 10, 20265,637−0,004 · −0,07%
4 thg 10, 20265,641−0,004 · −0,06%
3 thg 10, 20265,644+0,001 · +0,02%
2 thg 10, 20265,643−0,371 · −6,17%
1 thg 10, 20266,014−0,023 · −0,38%
30 thg 9, 20266,037+0,425 · +7,58%
29 thg 9, 20265,612−0,005 · −0,10%
28 thg 9, 20265,617−0,010 · −0,18%
27 thg 9, 20265,6280,000 · 0,00%
26 thg 9, 20265,628

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR5,61 SLE
  • 5 MYR28,05 SLE
  • 10 MYR56,11 SLE
  • 50 MYR280,53 SLE
  • 100 MYR561,06 SLE
  • 500 MYR2.805,31 SLE
  • 1.000 MYR5.610,62 SLE
  • 5.000 MYR28.053,12 SLE
  • 10.000 MYR56.106,24 SLE
  • 10 SLE1,78 MYR
  • 50 SLE8,91 MYR
  • 100 SLE17,82 MYR
  • 250 SLE44,56 MYR
  • 500 SLE89,12 MYR
  • 1.000 SLE178,23 MYR
  • 5.000 SLE891,17 MYR
  • 10.000 SLE1.782,33 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang SLE hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 5,611 SLE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLE = 0,17823 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang SLE thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,30%: thấp nhất 5,605, cao nhất 6,038, trung bình 5,675 SLE cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.