Tỷ giá SLE sang MYR
1 Leone Sierra Leone bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLE = 0,17823 MYR1 MYR = 5,611 SLECập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,16562
- Cao nhất
- 0,17843
- Trung bình
- 0,17634
- Thay đổi
- +0,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,17823 | +0,00001 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,17822 | +0,00001 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,17821 | +0,00018 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,17803 | +0,00018 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,17785 | −0,00007 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,17792 | +0,00017 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,17775 | +0,00001 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,17774 | −0,00010 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,17784 | +0,00004 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,1778 | +0,00998 · +5,95% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,16782 | −0,01005 · −5,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,17787 | −0,00056 · −0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,17843 | +0,00055 · +0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,17788 | −0,00010 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,17798 | +0,00002 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,17795 | −0,00028 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,17824 | +0,00075 · +0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,17749 | +0,01186 · +7,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,16562 | −0,01159 · −6,54% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,17721 | −0,00018 · −0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,17739 | +0,00012 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,17728 | +0,00011 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,17717 | −0,00004 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,17721 | +0,01093 · +6,57% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,16627 | +0,00063 · +0,38% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,16564 | −0,01255 · −7,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,17819 | +0,00017 · +0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,17802 | +0,00032 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,1777 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,1777 | −0,00015 · −0,08% |
Số tiền phổ biến
- 10 SLE1,78 MYR
- 50 SLE8,91 MYR
- 100 SLE17,82 MYR
- 250 SLE44,56 MYR
- 500 SLE89,12 MYR
- 1.000 SLE178,23 MYR
- 5.000 SLE891,17 MYR
- 10.000 SLE1.782,33 MYR
- 1 MYR5,61 SLE
- 5 MYR28,05 SLE
- 10 MYR56,11 SLE
- 50 MYR280,53 SLE
- 100 MYR561,06 SLE
- 500 MYR2.805,31 SLE
- 1.000 MYR5.610,62 SLE
- 5.000 MYR28.053,12 SLE
- 10.000 MYR56.106,24 SLE
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLE sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLE = 0,17823 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 5,611 SLE. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLE sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,22%: thấp nhất 0,16562, cao nhất 0,17843, trung bình 0,17634 MYR cho 1 SLE.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.