Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang SLE

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,28542 SLE1 SLE = 3,504 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,26936
Cao nhất
0,29469
Trung bình
0,27634
Thay đổi
+5,70%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,28542+0,00560 · +2,00%
23 thg 10, 20260,27982−0,00163 · −0,58%
22 thg 10, 20260,28145+0,00328 · +1,18%
21 thg 10, 20260,27817+0,00096 · +0,35%
20 thg 10, 20260,27721+0,00455 · +1,67%
19 thg 10, 20260,27266−0,00034 · −0,12%
18 thg 10, 20260,273−0,00497 · −1,79%
17 thg 10, 20260,27797+0,00377 · +1,38%
16 thg 10, 20260,27419−0,01659 · −5,70%
15 thg 10, 20260,29078+0,01713 · +6,26%
14 thg 10, 20260,27365+0,00070 · +0,26%
13 thg 10, 20260,27295+0,00346 · +1,28%
12 thg 10, 20260,26949−0,00010 · −0,04%
11 thg 10, 20260,26959+0,00001 · +0,01%
10 thg 10, 20260,26958−0,00026 · −0,09%
9 thg 10, 20260,26983+0,00047 · +0,18%
8 thg 10, 20260,26936−0,02174 · −7,47%
7 thg 10, 20260,2911+0,01935 · +7,12%
6 thg 10, 20260,27175−0,00306 · −1,11%
5 thg 10, 20260,2748−0,00180 · −0,65%
4 thg 10, 20260,2766+0,00106 · +0,39%
3 thg 10, 20260,27554−0,00091 · −0,33%
2 thg 10, 20260,27644−0,01825 · −6,19%
1 thg 10, 20260,29469+0,00049 · +0,17%
30 thg 9, 20260,2942+0,02305 · +8,50%
29 thg 9, 20260,27115−0,00059 · −0,22%
28 thg 9, 20260,27174−0,00014 · −0,05%
27 thg 9, 20260,27189+0,00015 · +0,06%
26 thg 9, 20260,27174+0,00201 · +0,75%
25 thg 9, 20260,26972−0,00031 · −0,12%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB2,85 SLE
  • 50 RUB14,27 SLE
  • 100 RUB28,54 SLE
  • 500 RUB142,71 SLE
  • 1.000 RUB285,42 SLE
  • 5.000 RUB1.427,11 SLE
  • 10.000 RUB2.854,22 SLE
  • 50.000 RUB14.271,1 SLE
  • 100.000 RUB28.542,2 SLE
  • 1 SLE3,5 RUB
  • 5 SLE17,52 RUB
  • 10 SLE35,04 RUB
  • 25 SLE87,59 RUB
  • 50 SLE175,18 RUB
  • 100 SLE350,36 RUB
  • 500 SLE1.751,79 RUB
  • 1.000 SLE3.503,58 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang SLE hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,28542 SLE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLE = 3,504 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang SLE thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,70%: thấp nhất 0,26936, cao nhất 0,29469, trung bình 0,27634 SLE cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.