Tỷ giá JPY sang RSD
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Dinar Serbia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,67073 RSD1 RSD = 1,491 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,65231
- Cao nhất
- 0,67073
- Trung bình
- 0,66062
- Thay đổi
- +2,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,67073 | +0,00316 · +0,47% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,66757 | +0,00513 · +0,77% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,66244 | +0,00072 · +0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,66172 | +0,00109 · +0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,66063 | −0,00108 · −0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,66172 | +0,00134 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,66038 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,66038 | −0,00161 · −0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,66199 | −0,00331 · −0,50% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,6653 | +0,00129 · +0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,66401 | +0,00035 · +0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,66366 | +0,00186 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,6618 | −0,00038 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,66217 | −0,00004 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,66221 | +0,00123 · +0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,66098 | −0,00121 · −0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,66219 | +0,00227 · +0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,65992 | −0,00247 · −0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,66239 | +0,00143 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,66095 | +0,00004 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,66091 | −0,00004 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,66095 | −0,00076 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,66171 | +0,00589 · +0,90% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,65582 | −0,00397 · −0,60% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,65979 | +0,00295 · +0,45% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,65683 | +0,00285 · +0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,65398 | −0,00148 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,65547 | +0,00042 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,65505 | +0,00274 · +0,42% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,65231 | −0,00095 · −0,15% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY6,71 RSD
- 50 JPY33,54 RSD
- 100 JPY67,07 RSD
- 500 JPY335,36 RSD
- 1.000 JPY670,73 RSD
- 5.000 JPY3.353,64 RSD
- 10.000 JPY6.707,27 RSD
- 50.000 JPY33.536,36 RSD
- 100.000 JPY67.072,72 RSD
- 1 RSD1,49 JPY
- 5 RSD7,45 JPY
- 10 RSD14,91 JPY
- 25 RSD37,27 JPY
- 50 RSD74,55 JPY
- 100 RSD149,09 JPY
- 500 RSD745,46 JPY
- 1.000 RSD1.490,92 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang RSD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,67073 RSD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RSD = 1,491 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang RSD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,67%: thấp nhất 0,65231, cao nhất 0,67073, trung bình 0,66062 RSD cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.