Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang OMR

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Rial Oman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 0,09427 OMR1 OMR = 10,608 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09363
Cao nhất
0,09453
Trung bình
0,0942
Thay đổi
−0,28%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,09427+0,00018 · +0,20%
25 thg 10, 20260,09408+0,00026 · +0,27%
24 thg 10, 20260,09383−0,00038 · −0,41%
23 thg 10, 20260,09421−0,00004 · −0,04%
22 thg 10, 20260,09425−0,00003 · −0,04%
21 thg 10, 20260,09428+0,00005 · +0,06%
20 thg 10, 20260,09423−0,00002 · −0,03%
19 thg 10, 20260,09425−0,00007 · −0,08%
18 thg 10, 20260,09432+0,00069 · +0,74%
17 thg 10, 20260,09363−0,00058 · −0,62%
16 thg 10, 20260,09422−0,00007 · −0,07%
15 thg 10, 20260,09428−0,00004 · −0,04%
14 thg 10, 20260,09432+0,00011 · +0,12%
13 thg 10, 20260,09421−0,00005 · −0,05%
12 thg 10, 20260,09426+0,00003 · +0,03%
11 thg 10, 20260,09423+0,00005 · +0,06%
10 thg 10, 20260,09417+0,00001 · +0,01%
9 thg 10, 20260,09416+0,00001 · +0,01%
8 thg 10, 20260,09415−0,00002 · −0,02%
7 thg 10, 20260,09418−0,00002 · −0,02%
6 thg 10, 20260,0942+0,00007 · +0,08%
5 thg 10, 20260,09412−0,00004 · −0,05%
4 thg 10, 20260,09417+0,00016 · +0,17%
3 thg 10, 20260,09401−0,00019 · −0,20%
2 thg 10, 20260,09419+0,00003 · +0,03%
1 thg 10, 20260,09417−0,00011 · −0,11%
30 thg 9, 20260,09428+0,00002 · +0,03%
29 thg 9, 20260,09425−0,00012 · −0,13%
28 thg 9, 20260,09437−0,00013 · −0,13%
27 thg 9, 20260,0945−0,00003 · −0,03%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR0,0943 OMR
  • 5 MYR0,4713 OMR
  • 10 MYR0,9427 OMR
  • 50 MYR4,71 OMR
  • 100 MYR9,43 OMR
  • 500 MYR47,13 OMR
  • 1.000 MYR94,27 OMR
  • 5.000 MYR471,34 OMR
  • 10.000 MYR942,68 OMR
  • 1 OMR10,61 MYR
  • 5 OMR53,04 MYR
  • 10 OMR106,08 MYR
  • 25 OMR265,2 MYR
  • 50 OMR530,4 MYR
  • 100 OMR1.060,81 MYR
  • 500 OMR5.304,03 MYR
  • 1.000 OMR10.608,06 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang OMR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 0,09427 OMR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 OMR = 10,608 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang OMR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,28%: thấp nhất 0,09363, cao nhất 0,09453, trung bình 0,0942 OMR cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.