Tỷ giá EUR sang OMR
1 Euro bằng bao nhiêu Rial Oman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 0,43203 OMR1 OMR = 2,315 EURCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,42951
- Cao nhất
- 0,43875
- Trung bình
- 0,43277
- Thay đổi
- −1,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,43203 | +0,00139 · +0,32% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,43065 | +0,00114 · +0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,42951 | −0,00191 · −0,44% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,43142 | −0,00113 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,43255 | +0,00047 · +0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,43208 | −0,00024 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,43232 | +0,00028 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,43203 | −0,00068 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,43272 | +0,00293 · +0,68% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,42979 | −0,00254 · −0,59% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,43233 | +0,00035 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,43197 | +0,00032 · +0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,43166 | +0,00138 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,43027 | −0,00090 · −0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,43117 | −0,00022 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,43139 | +0,00033 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,43107 | −0,00149 · −0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,43256 | +0,00133 · +0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,43122 | −0,00103 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,43225 | +0,00064 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,43161 | +0,00129 · +0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,43032 | −0,00279 · −0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,43311 | +0,00099 · +0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,43212 | −0,00078 · −0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,4329 | −0,00261 · −0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,43551 | −0,00048 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,43598 | −0,00124 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,43722 | −0,00152 · −0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,43874 | +0,00010 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,43864 | −0,00010 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR0,432 OMR
- 5 EUR2,16 OMR
- 10 EUR4,32 OMR
- 50 EUR21,6 OMR
- 100 EUR43,2 OMR
- 500 EUR216,02 OMR
- 1.000 EUR432,03 OMR
- 5.000 EUR2.160,15 OMR
- 10.000 EUR4.320,31 OMR
- 1 OMR2,31 EUR
- 5 OMR11,57 EUR
- 10 OMR23,15 EUR
- 25 OMR57,87 EUR
- 50 OMR115,73 EUR
- 100 OMR231,46 EUR
- 500 OMR1.157,32 EUR
- 1.000 OMR2.314,65 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang OMR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 0,43203 OMR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 OMR = 2,315 EUR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang OMR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,53%: thấp nhất 0,42951, cao nhất 0,43875, trung bình 0,43277 OMR cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.