Tỷ giá OMR sang MYR
1 Rial Oman bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 OMR = 10,614 MYR1 MYR = 0,09421 OMRCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,582
- Cao nhất
- 10,68
- Trung bình
- 10,616
- Thay đổi
- +0,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 10,614 | +0,006 · +0,06% |
| 26 thg 10, 2026 | 10,608 | −0,021 · −0,20% |
| 25 thg 10, 2026 | 10,629 | −0,029 · −0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 10,658 | +0,043 · +0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,615 | +0,004 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,611 | +0,004 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,607 | −0,006 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,613 | +0,003 · +0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,61 | +0,008 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,602 | −0,078 · −0,73% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,68 | +0,066 · +0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,614 | +0,008 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,606 | +0,004 · +0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,602 | −0,013 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,614 | +0,005 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,609 | −0,004 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,613 | −0,006 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,619 | −0,001 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,62 | −0,001 · −0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,621 | +0,003 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,618 | +0,002 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,616 | −0,008 · −0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,624 | +0,005 · +0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,619 | −0,018 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,638 | +0,021 · +0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,616 | −0,003 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,619 | +0,012 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,607 | −0,003 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,61 | +0,014 · +0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,596 | +0,014 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1 OMR10,61 MYR
- 5 OMR53,07 MYR
- 10 OMR106,14 MYR
- 25 OMR265,35 MYR
- 50 OMR530,71 MYR
- 100 OMR1.061,41 MYR
- 500 OMR5.307,06 MYR
- 1.000 OMR10.614,12 MYR
- 1 MYR0,0942 OMR
- 5 MYR0,4711 OMR
- 10 MYR0,9421 OMR
- 50 MYR4,71 OMR
- 100 MYR9,42 OMR
- 500 MYR47,11 OMR
- 1.000 MYR94,21 OMR
- 5.000 MYR471,07 OMR
- 10.000 MYR942,14 OMR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá OMR sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 OMR = 10,614 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,09421 OMR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá OMR sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,30%: thấp nhất 10,582, cao nhất 10,68, trung bình 10,616 MYR cho 1 OMR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.