Tỷ giá MYR sang MAD
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Dirham Ma-rốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 2,409 MAD1 MAD = 0,41517 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,35
- Cao nhất
- 2,443
- Trung bình
- 2,398
- Thay đổi
- +2,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 2,409 | +0,007 · +0,28% |
| 25 thg 10, 2026 | 2,402 | −0,002 · −0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 2,404 | +0,001 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,403 | +0,006 · +0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,398 | −0,003 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,40 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,40 | +0,013 · +0,54% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,387 | −0,001 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,388 | +0,003 · +0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,385 | −0,001 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,386 | −0,024 · −0,98% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,409 | +0,007 · +0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,402 | +0,024 · +1,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,378 | −0,016 · −0,66% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,394 | +0,008 · +0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,386 | −0,001 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,387 | −0,040 · −1,65% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,427 | −0,012 · −0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,439 | 0,000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,439 | −0,004 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,443 | +0,031 · +1,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,412 | −0,021 · −0,87% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,433 | +0,001 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,432 | +0,032 · +1,32% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,401 | +0,022 · +0,94% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,378 | +0,005 · +0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,373 | +0,011 · +0,45% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,363 | +0,013 · +0,53% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,35 | −0,007 · −0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,358 | 0,000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR2,41 MAD
- 5 MYR12,04 MAD
- 10 MYR24,09 MAD
- 50 MYR120,43 MAD
- 100 MYR240,87 MAD
- 500 MYR1.204,33 MAD
- 1.000 MYR2.408,67 MAD
- 5.000 MYR12.043,33 MAD
- 10.000 MYR24.086,65 MAD
- 10 MAD4,15 MYR
- 50 MAD20,76 MYR
- 100 MAD41,52 MYR
- 250 MAD103,79 MYR
- 500 MAD207,58 MYR
- 1.000 MAD415,17 MYR
- 5.000 MAD2.075,84 MYR
- 10.000 MAD4.151,68 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang MAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 2,409 MAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MAD = 0,41517 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang MAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,17%: thấp nhất 2,35, cao nhất 2,443, trung bình 2,398 MAD cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.