Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang MAD

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Dirham Ma-rốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,06262 MAD1 MAD = 15,971 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06072
Cao nhất
0,06312
Trung bình
0,06192
Thay đổi
+3,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,06262+0,00009 · +0,14%
23 thg 10, 20260,06253+0,00048 · +0,77%
22 thg 10, 20260,06205+0,00007 · +0,11%
21 thg 10, 20260,06198+0,00004 · +0,06%
20 thg 10, 20260,06194+0,00029 · +0,47%
19 thg 10, 20260,06165−0,00004 · −0,06%
18 thg 10, 20260,06169+0,00005 · +0,08%
17 thg 10, 20260,06164−0,00006 · −0,10%
16 thg 10, 20260,0617−0,00065 · −1,04%
15 thg 10, 20260,06235+0,00036 · +0,58%
14 thg 10, 20260,06199+0,00060 · +0,97%
13 thg 10, 20260,0614−0,00033 · −0,54%
12 thg 10, 20260,06173+0,00013 · +0,21%
11 thg 10, 20260,0616−0,00001 · −0,02%
10 thg 10, 20260,06161−0,00115 · −1,83%
9 thg 10, 20260,06276−0,00026 · −0,41%
8 thg 10, 20260,06302+0,00010 · +0,16%
7 thg 10, 20260,06291−0,00021 · −0,33%
6 thg 10, 20260,06312+0,00076 · +1,21%
5 thg 10, 20260,06237−0,00060 · −0,95%
4 thg 10, 20260,06297+0,00003 · +0,04%
3 thg 10, 20260,06294+0,00083 · +1,33%
2 thg 10, 20260,06211+0,00072 · +1,17%
1 thg 10, 20260,06139−0,00025 · −0,40%
30 thg 9, 20260,06164+0,00037 · +0,61%
29 thg 9, 20260,06127+0,00044 · +0,73%
28 thg 9, 20260,06082−0,00025 · −0,42%
27 thg 9, 20260,06108+0,00001 · +0,01%
26 thg 9, 20260,06107+0,00035 · +0,57%
25 thg 9, 20260,06072−0,00005 · −0,09%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,6262 MAD
  • 50 JPY3,13 MAD
  • 100 JPY6,26 MAD
  • 500 JPY31,31 MAD
  • 1.000 JPY62,62 MAD
  • 5.000 JPY313,08 MAD
  • 10.000 JPY626,15 MAD
  • 50.000 JPY3.130,77 MAD
  • 100.000 JPY6.261,54 MAD
  • 1 MAD15,97 JPY
  • 5 MAD79,85 JPY
  • 10 MAD159,71 JPY
  • 25 MAD399,26 JPY
  • 50 MAD798,53 JPY
  • 100 MAD1.597,05 JPY
  • 500 MAD7.985,25 JPY
  • 1.000 MAD15.970,51 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang MAD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,06262 MAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MAD = 15,971 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang MAD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,02%: thấp nhất 0,06072, cao nhất 0,06312, trung bình 0,06192 MAD cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.