Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MAD sang MYR

1 Dirham Ma-rốc bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MAD = 0,41632 MYR1 MYR = 2,402 MADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,40936
Cao nhất
0,42548
Trung bình
0,41741
Thay đổi
−1,82%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,41632+0,00027 · +0,07%
24 thg 10, 20260,41605−0,00009 · −0,02%
23 thg 10, 20260,41614−0,00096 · −0,23%
22 thg 10, 20260,4171+0,00046 · +0,11%
21 thg 10, 20260,41664+0,00001 · 0,00%
20 thg 10, 20260,41664−0,00224 · −0,53%
19 thg 10, 20260,41887+0,00016 · +0,04%
18 thg 10, 20260,41871−0,00056 · −0,13%
17 thg 10, 20260,41927+0,00013 · +0,03%
16 thg 10, 20260,41914+0,00410 · +0,99%
15 thg 10, 20260,41504−0,00120 · −0,29%
14 thg 10, 20260,41624−0,00425 · −1,01%
13 thg 10, 20260,42049+0,00279 · +0,67%
12 thg 10, 20260,4177−0,00134 · −0,32%
11 thg 10, 20260,41904+0,00014 · +0,03%
10 thg 10, 20260,4189+0,00691 · +1,68%
9 thg 10, 20260,41199+0,00205 · +0,50%
8 thg 10, 20260,40994−0,00005 · −0,01%
7 thg 10, 20260,40999+0,00063 · +0,15%
6 thg 10, 20260,40936−0,00530 · −1,28%
5 thg 10, 20260,41465+0,00362 · +0,88%
4 thg 10, 20260,41103−0,00011 · −0,03%
3 thg 10, 20260,41115−0,00541 · −1,30%
2 thg 10, 20260,41655−0,00391 · −0,93%
1 thg 10, 20260,42046−0,00086 · −0,20%
30 thg 9, 20260,42132−0,00190 · −0,45%
29 thg 9, 20260,42322−0,00226 · −0,53%
28 thg 9, 20260,42548+0,00134 · +0,32%
27 thg 9, 20260,42413−0,00003 · −0,01%
26 thg 9, 20260,42417+0,00014 · +0,03%

Số tiền phổ biến

  • 10 MAD4,16 MYR
  • 50 MAD20,82 MYR
  • 100 MAD41,63 MYR
  • 250 MAD104,08 MYR
  • 500 MAD208,16 MYR
  • 1.000 MAD416,32 MYR
  • 5.000 MAD2.081,59 MYR
  • 10.000 MAD4.163,19 MYR
  • 1 MYR2,4 MAD
  • 5 MYR12,01 MAD
  • 10 MYR24,02 MAD
  • 50 MYR120,1 MAD
  • 100 MYR240,2 MAD
  • 500 MYR1.201 MAD
  • 1.000 MYR2.402,01 MAD
  • 5.000 MYR12.010,03 MAD
  • 10.000 MYR24.020,06 MAD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MAD sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MAD = 0,41632 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 2,402 MAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MAD sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,82%: thấp nhất 0,40936, cao nhất 0,42548, trung bình 0,41741 MYR cho 1 MAD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.