Tỷ giá MYR sang LRD
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Đô la Liberia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 41,704 LRD1 LRD = 0,02398 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 41,693
- Cao nhất
- 42,288
- Trung bình
- 41,904
- Thay đổi
- −1,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 41,704 | +0,007 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 41,698 | −0,030 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 41,728 | −0,046 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 41,774 | +0,080 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 41,693 | −0,030 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 41,724 | −0,103 · −0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 41,826 | +0,014 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 41,812 | +0,068 · +0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 41,745 | −0,185 · −0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 41,93 | +0,048 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 41,882 | +0,035 · +0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 41,848 | +0,037 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 41,811 | −0,058 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 41,869 | +0,015 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 41,854 | +0,018 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 41,836 | −0,094 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 41,93 | +0,123 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 41,807 | −0,012 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 41,819 | +0,052 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 41,768 | −0,239 · −0,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 42,007 | +0,046 · +0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 41,961 | +0,017 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 41,944 | −0,211 · −0,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 42,156 | +0,217 · +0,52% |
| 1 thg 10, 2026 | 41,939 | −0,062 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 42,001 | −0,144 · −0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 42,145 | −0,017 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 42,162 | −0,126 · −0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 42,288 | +0,100 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 42,187 | +0,012 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR41,7 LRD
- 5 MYR208,52 LRD
- 10 MYR417,04 LRD
- 50 MYR2.085,21 LRD
- 100 MYR4.170,43 LRD
- 500 MYR20.852,15 LRD
- 1.000 MYR41.704,29 LRD
- 5.000 MYR208.521,47 LRD
- 10.000 MYR417.042,93 LRD
- 100 LRD2,4 MYR
- 500 LRD11,99 MYR
- 1.000 LRD23,98 MYR
- 2.500 LRD59,95 MYR
- 5.000 LRD119,89 MYR
- 10.000 LRD239,78 MYR
- 50.000 LRD1.198,92 MYR
- 100.000 LRD2.397,83 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang LRD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 41,704 LRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LRD = 0,02398 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang LRD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,12%: thấp nhất 41,693, cao nhất 42,288, trung bình 41,904 LRD cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.