Tỷ giá LRD sang MYR
1 Đô la Liberia bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LRD = 0,024 MYR1 MYR = 41,675 LRDCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02365
- Cao nhất
- 0,024
- Trung bình
- 0,02387
- Thay đổi
- +1,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,024 | +0,00002 · +0,07% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,02398 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02398 | +0,00002 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02396 | +0,00003 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02394 | −0,00005 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02398 | +0,00002 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02397 | +0,00006 · +0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02391 | −0,00001 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02392 | −0,00004 · −0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02396 | +0,00011 · +0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02385 | −0,00003 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02388 | −0,00002 · −0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0239 | −0,00002 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02392 | +0,00003 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02388 | −0,00001 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02389 | −0,00001 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0239 | +0,00005 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02385 | −0,00007 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02392 | +0,00001 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02391 | −0,00003 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02394 | +0,00014 · +0,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02381 | −0,00003 · −0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02383 | −0,00001 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02384 | +0,00012 · +0,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02372 | −0,00012 · −0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02384 | +0,00004 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02381 | +0,00008 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02373 | +0,00001 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02372 | +0,00007 · +0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02365 | −0,00006 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 100 LRD2,4 MYR
- 500 LRD12 MYR
- 1.000 LRD24 MYR
- 2.500 LRD59,99 MYR
- 5.000 LRD119,98 MYR
- 10.000 LRD239,95 MYR
- 50.000 LRD1.199,77 MYR
- 100.000 LRD2.399,53 MYR
- 1 MYR41,67 LRD
- 5 MYR208,37 LRD
- 10 MYR416,75 LRD
- 50 MYR2.083,74 LRD
- 100 MYR4.167,48 LRD
- 500 MYR20.837,38 LRD
- 1.000 MYR41.674,76 LRD
- 5.000 MYR208.373,81 LRD
- 10.000 MYR416.747,63 LRD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LRD sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LRD = 0,024 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 41,675 LRD. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LRD sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,23%: thấp nhất 0,02365, cao nhất 0,024, trung bình 0,02387 MYR cho 1 LRD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.