Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang DOGE

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Dogecoin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 3,206 DOGE1 DOGE = 0,31191 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,505
Cao nhất
3,206
Trung bình
2,836
Thay đổi
+27,97%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20263,206+0,058 · +1,85%
25 thg 10, 20263,148+0,043 · +1,39%
24 thg 10, 20263,105+0,023 · +0,74%
23 thg 10, 20263,082+0,030 · +0,99%
22 thg 10, 20263,052+0,045 · +1,48%
21 thg 10, 20263,007+0,004 · +0,12%
20 thg 10, 20263,003−0,077 · −2,51%
19 thg 10, 20263,081+0,010 · +0,34%
18 thg 10, 20263,071+0,026 · +0,85%
17 thg 10, 20263,045+0,048 · +1,60%
16 thg 10, 20262,997−0,072 · −2,35%
15 thg 10, 20263,069+0,178 · +6,14%
14 thg 10, 20262,891+0,003 · +0,10%
13 thg 10, 20262,888+0,098 · +3,52%
12 thg 10, 20262,79−0,070 · −2,46%
11 thg 10, 20262,86+0,028 · +0,97%
10 thg 10, 20262,833−0,032 · −1,13%
9 thg 10, 20262,865+0,078 · +2,79%
8 thg 10, 20262,787+0,071 · +2,60%
7 thg 10, 20262,717+0,135 · +5,24%
6 thg 10, 20262,581+0,014 · +0,55%
5 thg 10, 20262,567−0,073 · −2,77%
4 thg 10, 20262,64+0,005 · +0,20%
3 thg 10, 20262,635+0,103 · +4,06%
2 thg 10, 20262,533−0,020 · −0,78%
1 thg 10, 20262,552−0,070 · −2,68%
30 thg 9, 20262,623−0,006 · −0,24%
29 thg 9, 20262,629+0,032 · +1,22%
28 thg 9, 20262,597+0,030 · +1,18%
27 thg 9, 20262,567+0,062 · +2,46%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR3,21 DOGE
  • 5 MYR16,03 DOGE
  • 10 MYR32,06 DOGE
  • 50 MYR160,31 DOGE
  • 100 MYR320,61 DOGE
  • 500 MYR1.603,05 DOGE
  • 1.000 MYR3.206,1 DOGE
  • 5.000 MYR16.030,51 DOGE
  • 10.000 MYR32.061,02 DOGE
  • 10 DOGE3,12 MYR
  • 50 DOGE15,6 MYR
  • 100 DOGE31,19 MYR
  • 250 DOGE77,98 MYR
  • 500 DOGE155,95 MYR
  • 1.000 DOGE311,91 MYR
  • 5.000 DOGE1.559,53 MYR
  • 10.000 DOGE3.119,05 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang DOGE hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 3,206 DOGE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DOGE = 0,31191 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang DOGE thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +27,97%: thấp nhất 2,505, cao nhất 3,206, trung bình 2,836 DOGE cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.