Tỷ giá DOGE sang MYR
1 Dogecoin bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DOGE = 0,31769 MYR1 MYR = 3,148 DOGECập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,31769
- Cao nhất
- 0,39914
- Trung bình
- 0,35607
- Thay đổi
- −20,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,31769 | −0,00440 · −1,37% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,32209 | −0,00239 · −0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,32449 | −0,00320 · −0,98% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,32769 | −0,00486 · −1,46% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,33254 | −0,00040 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,33295 | +0,00837 · +2,58% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,32458 | −0,00110 · −0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,32568 | −0,00277 · −0,84% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,32844 | −0,00526 · −1,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,3337 | +0,00784 · +2,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,32587 | −0,02001 · −5,78% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,34587 | −0,00036 · −0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,34623 | −0,01218 · −3,40% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,35841 | +0,00880 · +2,52% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,34961 | −0,00341 · −0,97% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,35302 | +0,00398 · +1,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,34904 | −0,00974 · −2,72% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,35879 | −0,00933 · −2,54% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,36812 | −0,01927 · −4,98% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,38739 | −0,00213 · −0,55% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,38953 | +0,01080 · +2,85% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,37873 | −0,00074 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,37947 | −0,01539 · −3,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,39486 | +0,00307 · +0,78% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,39179 | +0,01048 · +2,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,38131 | +0,00091 · +0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,38039 | −0,00462 · −1,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,38502 | −0,00454 · −1,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,38956 | −0,00958 · −2,40% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,39914 |
Số tiền phổ biến
- 10 DOGE3,18 MYR
- 50 DOGE15,88 MYR
- 100 DOGE31,77 MYR
- 250 DOGE79,42 MYR
- 500 DOGE158,84 MYR
- 1.000 DOGE317,69 MYR
- 5.000 DOGE1.588,44 MYR
- 10.000 DOGE3.176,89 MYR
- 1 MYR3,15 DOGE
- 5 MYR15,74 DOGE
- 10 MYR31,48 DOGE
- 50 MYR157,39 DOGE
- 100 MYR314,77 DOGE
- 500 MYR1.573,87 DOGE
- 1.000 MYR3.147,73 DOGE
- 5.000 MYR15.738,67 DOGE
- 10.000 MYR31.477,33 DOGE
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DOGE sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DOGE = 0,31769 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 3,148 DOGE. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DOGE sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −20,41%: thấp nhất 0,31769, cao nhất 0,39914, trung bình 0,35607 MYR cho 1 DOGE.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.