Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang DOGE

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Dogecoin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,08088 DOGE1 DOGE = 12,364 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0649
Cao nhất
0,08088
Trung bình
0,07239
Thay đổi
+18,96%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,08088+0,00069 · +0,86%
23 thg 10, 20260,08019+0,00121 · +1,53%
22 thg 10, 20260,07898+0,00133 · +1,71%
21 thg 10, 20260,07765+0,00015 · +0,19%
20 thg 10, 20260,07751−0,00205 · −2,58%
19 thg 10, 20260,07956+0,00025 · +0,32%
18 thg 10, 20260,07931+0,00062 · +0,79%
17 thg 10, 20260,07869+0,00119 · +1,53%
16 thg 10, 20260,0775−0,00192 · −2,41%
15 thg 10, 20260,07942+0,00481 · +6,45%
14 thg 10, 20260,07461+0,00004 · +0,06%
13 thg 10, 20260,07456+0,00262 · +3,64%
12 thg 10, 20260,07194−0,00189 · −2,56%
11 thg 10, 20260,07383+0,00072 · +0,99%
10 thg 10, 20260,07311−0,00097 · −1,31%
9 thg 10, 20260,07408+0,00208 · +2,89%
8 thg 10, 20260,072+0,00193 · +2,76%
7 thg 10, 20260,07007+0,00337 · +5,05%
6 thg 10, 20260,0667+0,00031 · +0,47%
5 thg 10, 20260,06639−0,00194 · −2,85%
4 thg 10, 20260,06834+0,00014 · +0,21%
3 thg 10, 20260,06819+0,00267 · +4,07%
2 thg 10, 20260,06552−0,00036 · −0,55%
1 thg 10, 20260,06588−0,00222 · −3,27%
30 thg 9, 20260,06811−0,00006 · −0,08%
29 thg 9, 20260,06816+0,00095 · +1,41%
28 thg 9, 20260,06721+0,00072 · +1,08%
27 thg 9, 20260,0665+0,00160 · +2,46%
26 thg 9, 20260,0649−0,00151 · −2,27%
25 thg 9, 20260,0664−0,00158 · −2,33%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,8088 DOGE
  • 50 JPY4,04 DOGE
  • 100 JPY8,09 DOGE
  • 500 JPY40,44 DOGE
  • 1.000 JPY80,88 DOGE
  • 5.000 JPY404,4 DOGE
  • 10.000 JPY808,8 DOGE
  • 50.000 JPY4.044 DOGE
  • 100.000 JPY8.088,01 DOGE
  • 1 DOGE12,36 JPY
  • 5 DOGE61,82 JPY
  • 10 DOGE123,64 JPY
  • 25 DOGE309,1 JPY
  • 50 DOGE618,2 JPY
  • 100 DOGE1.236,4 JPY
  • 500 DOGE6.181,99 JPY
  • 1.000 DOGE12.363,99 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang DOGE hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,08088 DOGE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DOGE = 12,364 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang DOGE thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +18,96%: thấp nhất 0,0649, cao nhất 0,08088, trung bình 0,07239 DOGE cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.