Tỷ giá MXN sang INR
1 Peso Mexico bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MXN = 5,088 INR1 INR = 0,19653 MXNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5,033
- Cao nhất
- 5,462
- Trung bình
- 5,253
- Thay đổi
- −6,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 5,088 | +0,027 · +0,53% |
| 23 thg 10, 2026 | 5,061 | +0,029 · +0,57% |
| 22 thg 10, 2026 | 5,033 | −0,096 · −1,88% |
| 21 thg 10, 2026 | 5,129 | −0,014 · −0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 5,143 | +0,004 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 5,139 | 0,000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 5,139 | +0,003 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 5,136 | −0,012 · −0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 5,148 | +0,011 · +0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 5,137 | −0,031 · −0,60% |
| 14 thg 10, 2026 | 5,168 | −0,048 · −0,92% |
| 13 thg 10, 2026 | 5,216 | +0,017 · +0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 5,199 | −0,053 · −1,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 5,252 | +0,006 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 5,246 | −0,075 · −1,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 5,321 | −0,059 · −1,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 5,38 | +0,024 · +0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 5,357 | +0,022 · +0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 5,334 | +0,043 · +0,82% |
| 5 thg 10, 2026 | 5,291 | −0,005 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 5,296 | +0,001 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 5,295 | +0,024 · +0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 5,271 | −0,036 · −0,69% |
| 1 thg 10, 2026 | 5,307 | −0,003 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 5,31 | −0,026 · −0,50% |
| 29 thg 9, 2026 | 5,336 | −0,073 · −1,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 5,41 | −0,007 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 5,417 | +0,004 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 5,413 | +0,006 · +0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 5,408 | −0,054 · −0,99% |
Số tiền phổ biến
- 1 MXN5,09 INR
- 5 MXN25,44 INR
- 10 MXN50,88 INR
- 25 MXN127,21 INR
- 50 MXN254,41 INR
- 100 MXN508,83 INR
- 500 MXN2.544,13 INR
- 1.000 MXN5.088,27 INR
- 10 INR1,97 MXN
- 50 INR9,83 MXN
- 100 INR19,65 MXN
- 500 INR98,27 MXN
- 1.000 INR196,53 MXN
- 5.000 INR982,65 MXN
- 10.000 INR1.965,3 MXN
- 50.000 INR9.826,52 MXN
- 100.000 INR19.653,05 MXN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MXN sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MXN = 5,088 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,19653 MXN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MXN sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,84%: thấp nhất 5,033, cao nhất 5,462, trung bình 5,253 INR cho 1 MXN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.