Tỷ giá INR sang MXN
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Peso Mexico hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,1966 MXN1 MXN = 5,086 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,1846
- Cao nhất
- 0,1987
- Trung bình
- 0,1911
- Thay đổi
- +6,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,1966 | +0,00007 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,19653 | −0,00104 · −0,53% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,19757 | −0,00113 · −0,57% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,1987 | +0,00374 · +1,92% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,19496 | +0,00052 · +0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,19445 | −0,00015 · −0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,1946 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,1946 | −0,00010 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,19471 | +0,00046 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,19425 | −0,00041 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,19466 | +0,00118 · +0,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,19348 | +0,00178 · +0,93% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,1917 | −0,00063 · −0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,19233 | +0,00193 · +1,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,19039 | −0,00024 · −0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,19063 | +0,00268 · +1,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,18795 | +0,00208 · +1,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,18587 | −0,00082 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,18669 | −0,00078 · −0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,18747 | −0,00154 · −0,81% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,18901 | +0,00018 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,18883 | −0,00002 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,18885 | −0,00087 · −0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,18972 | +0,00130 · +0,69% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,18842 | +0,00010 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,18832 | +0,00093 · +0,50% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,18739 | +0,00254 · +1,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,18485 | +0,00025 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,1846 | −0,00012 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,18473 |
Số tiền phổ biến
- 10 INR1,97 MXN
- 50 INR9,83 MXN
- 100 INR19,66 MXN
- 500 INR98,3 MXN
- 1.000 INR196,6 MXN
- 5.000 INR983,02 MXN
- 10.000 INR1.966,03 MXN
- 50.000 INR9.830,17 MXN
- 100.000 INR19.660,33 MXN
- 1 MXN5,09 INR
- 5 MXN25,43 INR
- 10 MXN50,86 INR
- 25 MXN127,16 INR
- 50 MXN254,32 INR
- 100 MXN508,64 INR
- 500 MXN2.543,19 INR
- 1.000 MXN5.086,38 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang MXN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,1966 MXN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MXN = 5,086 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang MXN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,43%: thấp nhất 0,1846, cao nhất 0,1987, trung bình 0,1911 MXN cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.