Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MXN sang RUB

1 Peso Mexico bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MXN = 4,304 RUB1 RUB = 0,23232 MXNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4,304
Cao nhất
4,835
Trung bình
4,605
Thay đổi
−10,97%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20264,304−0,069 · −1,57%
23 thg 10, 20264,373+0,029 · +0,67%
22 thg 10, 20264,344−0,130 · −2,91%
21 thg 10, 20264,474−0,019 · −0,42%
20 thg 10, 20264,493−0,072 · −1,57%
19 thg 10, 20264,565+0,016 · +0,35%
18 thg 10, 20264,549+0,081 · +1,81%
17 thg 10, 20264,468−0,085 · −1,86%
16 thg 10, 20264,552+0,028 · +0,61%
15 thg 10, 20264,525−0,040 · −0,88%
14 thg 10, 20264,565−0,031 · −0,68%
13 thg 10, 20264,597−0,030 · −0,66%
12 thg 10, 20264,627+0,002 · +0,04%
11 thg 10, 20264,625−0,001 · −0,02%
10 thg 10, 20264,626−0,056 · −1,20%
9 thg 10, 20264,683−0,072 · −1,50%
8 thg 10, 20264,754+0,050 · +1,07%
7 thg 10, 20264,704+0,010 · +0,21%
6 thg 10, 20264,694+0,093 · +2,03%
5 thg 10, 20264,601+0,013 · +0,28%
4 thg 10, 20264,588−0,019 · −0,41%
3 thg 10, 20264,607+0,043 · +0,94%
2 thg 10, 20264,564−0,048 · −1,05%
1 thg 10, 20264,612−0,022 · −0,47%
30 thg 9, 20264,634−0,060 · −1,28%
29 thg 9, 20264,694−0,064 · −1,35%
28 thg 9, 20264,758−0,012 · −0,26%
27 thg 9, 20264,77−0,002 · −0,05%
26 thg 9, 20264,772−0,020 · −0,41%
25 thg 9, 20264,792−0,042 · −0,88%

Số tiền phổ biến

  • 1 MXN4,3 RUB
  • 5 MXN21,52 RUB
  • 10 MXN43,04 RUB
  • 25 MXN107,61 RUB
  • 50 MXN215,22 RUB
  • 100 MXN430,44 RUB
  • 500 MXN2.152,21 RUB
  • 1.000 MXN4.304,41 RUB
  • 10 RUB2,32 MXN
  • 50 RUB11,62 MXN
  • 100 RUB23,23 MXN
  • 500 RUB116,16 MXN
  • 1.000 RUB232,32 MXN
  • 5.000 RUB1.161,6 MXN
  • 10.000 RUB2.323,2 MXN
  • 50.000 RUB11.615,99 MXN
  • 100.000 RUB23.231,98 MXN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MXN sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MXN = 4,304 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,23232 MXN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MXN sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,97%: thấp nhất 4,304, cao nhất 4,835, trung bình 4,605 RUB cho 1 MXN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.