Tỷ giá MXN sang EUR
1 Peso Mexico bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MXN = 0,04783 EUR1 EUR = 20,907 MXNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04742
- Cao nhất
- 0,05009
- Trung bình
- 0,04876
- Thay đổi
- −4,51%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04783 | +0,00021 · +0,44% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04762 | +0,00020 · +0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04742 | −0,00088 · −1,81% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0483 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0483 | +0,00004 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04826 | +0,00015 · +0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04811 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04812 | −0,00025 · −0,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04837 | +0,00017 · +0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04819 | −0,00036 · −0,74% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04856 | −0,00046 · −0,94% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04902 | +0,00053 · +1,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04849 | +0,00001 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04847 | −0,00001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04848 | −0,00054 · −1,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04902 | −0,00060 · −1,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04962 | +0,00022 · +0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04941 | +0,00008 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04933 | +0,00028 · +0,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04905 | +0,00014 · +0,30% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04891 | −0,00001 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04892 | +0,00028 · +0,57% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04864 | −0,00022 · −0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04886 | +0,00004 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04883 | −0,00006 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04889 | −0,00062 · −1,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04951 | −0,00014 · −0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04965 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04965 | +0,00007 · +0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04958 | −0,00051 · −1,02% |
Số tiền phổ biến
- 100 MXN4,78 EUR
- 500 MXN23,92 EUR
- 1.000 MXN47,83 EUR
- 2.500 MXN119,58 EUR
- 5.000 MXN239,16 EUR
- 10.000 MXN478,32 EUR
- 50.000 MXN2.391,59 EUR
- 100.000 MXN4.783,19 EUR
- 1 EUR20,91 MXN
- 5 EUR104,53 MXN
- 10 EUR209,07 MXN
- 50 EUR1.045,33 MXN
- 100 EUR2.090,66 MXN
- 500 EUR10.453,28 MXN
- 1.000 EUR20.906,55 MXN
- 5.000 EUR104.532,77 MXN
- 10.000 EUR209.065,55 MXN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MXN sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MXN = 0,04783 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 20,907 MXN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MXN sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,51%: thấp nhất 0,04742, cao nhất 0,05009, trung bình 0,04876 EUR cho 1 MXN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.