Tỷ giá MXN sang CNY
1 Peso Mexico bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MXN = 0,35759 CNY1 CNY = 2,797 MXNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,35588
- Cao nhất
- 0,38263
- Trung bình
- 0,36772
- Thay đổi
- −6,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,35759 | +0,00124 · +0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,35635 | +0,00047 · +0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,35588 | −0,00630 · −1,74% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,36218 | −0,00028 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,36247 | +0,00026 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,36221 | +0,00061 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,3616 | −0,00005 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,36164 | −0,00195 · −0,54% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,36359 | +0,00154 · +0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,36205 | −0,00221 · −0,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,36427 | −0,00250 · −0,68% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,36676 | +0,00327 · +0,90% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,36349 | −0,00039 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,36388 | +0,00017 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,36371 | −0,00530 · −1,44% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,36901 | −0,00373 · −1,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,37273 | +0,00067 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,37207 | +0,00111 · +0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,37096 | +0,00312 · +0,85% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,36784 | −0,00150 · −0,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,36934 | +0,00022 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,36912 | +0,00197 · +0,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,36714 | −0,00364 · −0,98% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,37079 | −0,00023 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,37102 | −0,00153 · −0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,37254 | −0,00601 · −1,59% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,37855 | −0,00128 · −0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,37983 | +0,00017 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,37966 | +0,00124 · +0,33% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,37842 | −0,00421 · −1,10% |
Số tiền phổ biến
- 10 MXN3,58 CNY
- 50 MXN17,88 CNY
- 100 MXN35,76 CNY
- 250 MXN89,4 CNY
- 500 MXN178,79 CNY
- 1.000 MXN357,59 CNY
- 5.000 MXN1.787,94 CNY
- 10.000 MXN3.575,87 CNY
- 1 CNY2,8 MXN
- 5 CNY13,98 MXN
- 10 CNY27,97 MXN
- 50 CNY139,83 MXN
- 100 CNY279,65 MXN
- 500 CNY1.398,26 MXN
- 1.000 CNY2.796,52 MXN
- 5.000 CNY13.982,61 MXN
- 10.000 CNY27.965,22 MXN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MXN sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MXN = 0,35759 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 2,797 MXN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MXN sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,54%: thấp nhất 0,35588, cao nhất 0,38263, trung bình 0,36772 CNY cho 1 MXN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.