Tỷ giá MRU sang GEL
1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MRU = 0,06476 GEL1 GEL = 15,442 MRUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06414
- Cao nhất
- 0,06523
- Trung bình
- 0,06476
- Thay đổi
- −0,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,06476 | −0,00021 · −0,32% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,06497 | +0,00012 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06484 | +0,00013 · +0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06471 | −0,00003 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06474 | −0,00007 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06481 | +0,00014 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06467 | −0,00005 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06472 | −0,00014 · −0,22% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06486 | +0,00013 · +0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06473 | +0,00027 · +0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06446 | +0,00012 · +0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06433 | +0,00019 · +0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06414 | −0,00077 · −1,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06492 | +0,00020 · +0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06472 | −0,00026 · −0,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06498 | −0,00025 · −0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06523 | +0,00047 · +0,72% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06476 | −0,00004 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0648 | −0,00002 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06483 | +0,00020 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06463 | −0,00040 · −0,61% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06502 | +0,00012 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06491 | +0,00016 · +0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06475 | +0,00012 · +0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06463 | −0,00009 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06471 | −0,00010 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06481 | +0,00020 · +0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06461 | −0,00019 · −0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06479 | −0,00001 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06481 | −0,00017 · −0,26% |
Số tiền phổ biến
- 100 MRU6,48 GEL
- 500 MRU32,38 GEL
- 1.000 MRU64,76 GEL
- 2.500 MRU161,9 GEL
- 5.000 MRU323,8 GEL
- 10.000 MRU647,6 GEL
- 50.000 MRU3.238 GEL
- 100.000 MRU6.476 GEL
- 1 GEL15,44 MRU
- 5 GEL77,21 MRU
- 10 GEL154,42 MRU
- 50 GEL772,08 MRU
- 100 GEL1.544,16 MRU
- 500 GEL7.720,82 MRU
- 1.000 GEL15.441,64 MRU
- 5.000 GEL77.208,18 MRU
- 10.000 GEL154.416,37 MRU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MRU sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MRU = 0,06476 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 15,442 MRU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MRU sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,33%: thấp nhất 0,06414, cao nhất 0,06523, trung bình 0,06476 GEL cho 1 MRU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.