Tỷ giá MOP sang EUR
1 Pataca Ma Cao bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MOP = 0,11049 EUR1 EUR = 9,05 MOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,10865
- Cao nhất
- 0,1107
- Trung bình
- 0,10989
- Thay đổi
- +1,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,11049 | +0,00008 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,11042 | +0,00036 · +0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,11006 | −0,00012 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,11018 | +0,00009 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,11009 | −0,00008 · −0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,11017 | +0,00011 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,11006 | −0,00001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,11006 | −0,00002 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,11009 | −0,00013 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,11022 | −0,00013 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,11035 | −0,00036 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,1107 | +0,00025 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,11045 | +0,00004 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,11041 | −0,00003 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,11044 | +0,00035 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,11009 | −0,00032 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,11041 | +0,00025 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,11015 | −0,00016 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,11032 | −0,00032 · −0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,11064 | +0,00074 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,1099 | −0,00005 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,10995 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,10994 | +0,00061 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,10934 | +0,00015 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,10919 | +0,00025 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,10894 | +0,00026 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,10868 | +0,00003 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10865 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,10865 | −0,00021 · −0,20% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,10887 | +0,00006 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 10 MOP1,1 EUR
- 50 MOP5,52 EUR
- 100 MOP11,05 EUR
- 250 MOP27,62 EUR
- 500 MOP55,25 EUR
- 1.000 MOP110,49 EUR
- 5.000 MOP552,47 EUR
- 10.000 MOP1.104,94 EUR
- 1 EUR9,05 MOP
- 5 EUR45,25 MOP
- 10 EUR90,5 MOP
- 50 EUR452,51 MOP
- 100 EUR905,03 MOP
- 500 EUR4.525,14 MOP
- 1.000 EUR9.050,29 MOP
- 5.000 EUR45.251,44 MOP
- 10.000 EUR90.502,89 MOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MOP sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MOP = 0,11049 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 9,05 MOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MOP sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,54%: thấp nhất 0,10865, cao nhất 0,1107, trung bình 0,10989 EUR cho 1 MOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.