Tỷ giá MOP sang GBP
1 Pataca Ma Cao bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MOP = 0,09253 GBP1 GBP = 10,807 MOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,09236
- Cao nhất
- 0,09369
- Trung bình
- 0,09324
- Thay đổi
- −1,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,09253 | +0,00009 · +0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,09244 | +0,00008 · +0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,09236 | −0,00013 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,09249 | +0,00004 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,09245 | −0,00039 · −0,42% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,09284 | +0,00003 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0928 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,09281 | −0,00019 · −0,20% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,093 | −0,00039 · −0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09339 | +0,00020 · +0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,09319 | −0,00038 · −0,41% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,09357 | +0,00010 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,09347 | −0,00004 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,09351 | +0,00002 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,09349 | +0,00009 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0934 | −0,00028 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,09367 | +0,00029 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09338 | −0,00025 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09363 | −0,00004 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,09367 | +0,00024 · +0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,09343 | −0,00002 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,09346 | −0,00019 · −0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09365 | +0,00024 · +0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,09341 | −0,00014 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,09354 | +0,00006 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,09349 | +0,00004 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,09345 | +0,00002 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,09342 | −0,00002 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,09344 | −0,00025 · −0,27% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,09369 | +0,00015 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 100 MOP9,25 GBP
- 500 MOP46,27 GBP
- 1.000 MOP92,53 GBP
- 2.500 MOP231,33 GBP
- 5.000 MOP462,67 GBP
- 10.000 MOP925,33 GBP
- 50.000 MOP4.626,66 GBP
- 100.000 MOP9.253,32 GBP
- 1 GBP10,81 MOP
- 5 GBP54,03 MOP
- 10 GBP108,07 MOP
- 50 GBP540,35 MOP
- 100 GBP1.080,69 MOP
- 500 GBP5.403,47 MOP
- 1.000 GBP10.806,93 MOP
- 5.000 GBP54.034,66 MOP
- 10.000 GBP108.069,32 MOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MOP sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MOP = 0,09253 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 10,807 MOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MOP sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,07%: thấp nhất 0,09236, cao nhất 0,09369, trung bình 0,09324 GBP cho 1 MOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.