Tỷ giá MMK sang PLN
1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MMK = 0,0018718 PLN1 PLN = 534,23 MMKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0018262
- Cao nhất
- 0,0018718
- Trung bình
- 0,0018523
- Thay đổi
- +1,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0018718 | +0,0000005 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0018713 | +0,0000117 · +0,63% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0018596 | +0,0000136 · +0,74% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,001846 | −0,0000063 · −0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0018522 | +0,0000018 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0018504 | −0,0000039 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0018543 | +0,0000028 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0018515 | +0,0000001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0018514 | −0,0000004 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0018518 | −0,0000018 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0018536 | −0,0000023 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0018559 | −0,0000132 · −0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0018691 | +0,0000028 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0018662 | +0,0000011 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0018652 | +0,0000006 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0018646 | +0,0000106 · +0,57% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,001854 | −0,0000069 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0018609 | +0,0000057 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0018552 | −0,0000055 · −0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0018608 | −0,0000082 · −0,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,001869 | +0,0000138 · +0,74% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0018552 | +0,0000017 · +0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0018535 | +0,0000008 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0018527 | +0,0000159 · +0,87% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0018367 | +0,0000006 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0018361 | +0,0000028 · +0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0018334 | +0,0000041 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0018292 | +0,0000030 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0018262 | −0,0000019 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0018281 | −0,0000073 · −0,40% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 MMK1,87 PLN
- 5.000 MMK9,36 PLN
- 10.000 MMK18,72 PLN
- 25.000 MMK46,8 PLN
- 50.000 MMK93,59 PLN
- 100.000 MMK187,18 PLN
- 500.000 MMK935,92 PLN
- 1.000.000 MMK1.871,85 PLN
- 1 PLN534,23 MMK
- 5 PLN2.671,16 MMK
- 10 PLN5.342,32 MMK
- 50 PLN26.711,58 MMK
- 100 PLN53.423,16 MMK
- 500 PLN267.115,81 MMK
- 1.000 PLN534.231,62 MMK
- 5.000 PLN2.671.158,1 MMK
- 10.000 PLN5.342.316,2 MMK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MMK sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MMK = 0,0018718 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 534,23 MMK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MMK sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,98%: thấp nhất 0,0018262, cao nhất 0,0018718, trung bình 0,0018523 PLN cho 1 MMK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.