Tỷ giá MMK sang KRW
1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MMK = 0,63062 KRW1 KRW = 1,586 MMKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,63011
- Cao nhất
- 0,64839
- Trung bình
- 0,63891
- Thay đổi
- −2,74%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,63062 | +0,00041 · +0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,6302 | −0,00057 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,63077 | +0,00067 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,63011 | −0,00100 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,63111 | −0,00005 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,63116 | −0,00328 · −0,52% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,63444 | −0,00109 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,63553 | −0,00010 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,63563 | −0,00398 · −0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,63961 | −0,00247 · −0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,64208 | +0,00515 · +0,81% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,63692 | −0,00362 · −0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,64054 | +0,00419 · +0,66% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,63635 | −0,00193 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,63828 | −0,00007 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,63835 | −0,00039 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,63874 | +0,00180 · +0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,63694 | −0,00062 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,63756 | −0,00196 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,63952 | −0,00194 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,64146 | +0,00182 · +0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,63964 | +0,00033 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,6393 | −0,00700 · −1,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,64631 | −0,00047 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,64678 | +0,00136 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,64541 | −0,00148 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,64689 | −0,00005 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,64694 | +0,00159 · +0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,64535 | +0,00001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,64534 | −0,00305 · −0,47% |
Số tiền phổ biến
- 10 MMK6,31 KRW
- 50 MMK31,53 KRW
- 100 MMK63,06 KRW
- 250 MMK157,65 KRW
- 500 MMK315,31 KRW
- 1.000 MMK630,62 KRW
- 5.000 MMK3.153,08 KRW
- 10.000 MMK6.306,16 KRW
- 100 KRW158,58 MMK
- 500 KRW792,88 MMK
- 1.000 KRW1.585,75 MMK
- 5.000 KRW7.928,75 MMK
- 10.000 KRW15.857,51 MMK
- 50.000 KRW79.287,55 MMK
- 100.000 KRW158.575,09 MMK
- 500.000 KRW792.875,47 MMK
- 1.000.000 KRW1.585.750,93 MMK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MMK sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MMK = 0,63062 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 1,586 MMK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MMK sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,74%: thấp nhất 0,63011, cao nhất 0,64839, trung bình 0,63891 KRW cho 1 MMK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.