Tỷ giá MMK sang BYN
1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MMK = 0,0013974 BYN1 BYN = 715,60 MMKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,001397
- Cao nhất
- 0,0014627
- Trung bình
- 0,0014358
- Thay đổi
- −3,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0013974 | +0,0000005 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,001397 | −0,0000107 · −0,76% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0014077 | −0,0000081 · −0,57% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0014158 | −0,0000021 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0014179 | −0,0000015 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0014194 | −0,0000193 · −1,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0014387 | +0,0000028 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0014359 | +0,0000020 · +0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0014339 | −0,0000011 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,001435 | −0,0000034 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0014384 | +0,0000070 · +0,49% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0014314 | −0,0000072 · −0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0014386 | −0,0000107 · −0,74% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0014492 | +0,0000004 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0014488 | −0,0000005 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0014493 | −0,0000032 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0014525 | −0,0000070 · −0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0014595 | −0,0000032 · −0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0014627 | +0,0000094 · +0,65% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0014533 | +0,0000216 · +1,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0014317 | +0,0000004 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0014313 | −0,0000030 · −0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0014343 | −0,0000083 · −0,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0014426 | +0,0000051 · +0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0014375 | −0,0000013 · −0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0014388 | −0,0000040 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0014428 | +0,0000021 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0014407 | +0,0000014 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0014393 | +0,0000016 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0014378 | −0,0000121 · −0,84% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 MMK1,4 BYN
- 5.000 MMK6,99 BYN
- 10.000 MMK13,97 BYN
- 25.000 MMK34,94 BYN
- 50.000 MMK69,87 BYN
- 100.000 MMK139,74 BYN
- 500.000 MMK698,71 BYN
- 1.000.000 MMK1.397,42 BYN
- 1 BYN715,6 MMK
- 5 BYN3.578,02 MMK
- 10 BYN7.156,03 MMK
- 50 BYN35.780,17 MMK
- 100 BYN71.560,35 MMK
- 500 BYN357.801,74 MMK
- 1.000 BYN715.603,47 MMK
- 5.000 BYN3.578.017,37 MMK
- 10.000 BYN7.156.034,73 MMK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MMK sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MMK = 0,0013974 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 715,60 MMK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MMK sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,62%: thấp nhất 0,001397, cao nhất 0,0014627, trung bình 0,0014358 BYN cho 1 MMK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.