Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MMK sang AUD

1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MMK = 0,0006771 AUD1 AUD = 1.476,90 MMKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0006769
Cao nhất
0,0006869
Trung bình
0,000682
Thay đổi
−0,31%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0006771+0,0000002 · +0,04%
24 thg 10, 20260,0006769−0,0000022 · −0,33%
23 thg 10, 20260,0006791+0,0000002 · +0,03%
22 thg 10, 20260,0006789−0,0000002 · −0,04%
21 thg 10, 20260,0006791−0,0000010 · −0,14%
20 thg 10, 20260,0006801−0,0000029 · −0,42%
19 thg 10, 20260,000683−0,0000025 · −0,37%
18 thg 10, 20260,00068550,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0006855+0,0000001 · +0,01%
16 thg 10, 20260,0006855+0,0000004 · +0,06%
15 thg 10, 20260,0006851+0,0000048 · +0,71%
14 thg 10, 20260,0006803−0,0000037 · −0,54%
13 thg 10, 20260,000684+0,0000009 · +0,13%
12 thg 10, 20260,0006831+0,0000014 · +0,21%
11 thg 10, 20260,0006817−0,0000001 · −0,02%
10 thg 10, 20260,0006818−0,0000001 · −0,01%
9 thg 10, 20260,0006819−0,0000028 · −0,41%
8 thg 10, 20260,0006847+0,0000013 · +0,19%
7 thg 10, 20260,0006834−0,0000002 · −0,03%
6 thg 10, 20260,0006836−0,0000031 · −0,45%
5 thg 10, 20260,0006866+0,0000018 · +0,26%
4 thg 10, 20260,0006849+0,0000005 · +0,07%
3 thg 10, 20260,0006844−0,0000026 · −0,37%
2 thg 10, 20260,0006869+0,0000010 · +0,15%
1 thg 10, 20260,0006859+0,0000029 · +0,42%
30 thg 9, 20260,000683+0,0000045 · +0,66%
29 thg 9, 20260,0006786+0,0000008 · +0,11%
28 thg 9, 20260,0006778−0,0000001 · −0,02%
27 thg 9, 20260,00067790,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0006779−0,0000012 · −0,18%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 MMK6,77 AUD
  • 50.000 MMK33,85 AUD
  • 100.000 MMK67,71 AUD
  • 250.000 MMK169,27 AUD
  • 500.000 MMK338,55 AUD
  • 1.000.000 MMK677,09 AUD
  • 5.000.000 MMK3.385,47 AUD
  • 10.000.000 MMK6.770,95 AUD
  • 1 AUD1.476,9 MMK
  • 5 AUD7.384,49 MMK
  • 10 AUD14.768,98 MMK
  • 50 AUD73.844,89 MMK
  • 100 AUD147.689,78 MMK
  • 500 AUD738.448,89 MMK
  • 1.000 AUD1.476.897,78 MMK
  • 5.000 AUD7.384.488,92 MMK
  • 10.000 AUD14.768.977,84 MMK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MMK sang AUD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MMK = 0,0006771 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 1.476,90 MMK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MMK sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,31%: thấp nhất 0,0006769, cao nhất 0,0006869, trung bình 0,000682 AUD cho 1 MMK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.