Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AUD sang MMK

1 Đô la Australia bằng bao nhiêu Kyat Myanma hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AUD = 1.477,43 MMK1 MMK = 0,0006769 AUDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.455,71
Cao nhất
1.477,43
Trung bình
1.465,87
Thay đổi
+0,34%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261.477,43+4,82 · +0,33%
23 thg 10, 20261.472,61−0,43 · −0,03%
22 thg 10, 20261.473,04+0,53 · +0,04%
21 thg 10, 20261.472,51+2,11 · +0,14%
20 thg 10, 20261.470,39+6,17 · +0,42%
19 thg 10, 20261.464,22+5,43 · +0,37%
18 thg 10, 20261.458,79+0,09 · +0,01%
17 thg 10, 20261.458,70−0,11 · −0,01%
16 thg 10, 20261.458,81−0,93 · −0,06%
15 thg 10, 20261.459,73−10,31 · −0,70%
14 thg 10, 20261.470,04+8,00 · +0,55%
13 thg 10, 20261.462,04−1,89 · −0,13%
12 thg 10, 20261.463,93−3,04 · −0,21%
11 thg 10, 20261.466,97+0,23 · +0,02%
10 thg 10, 20261.466,74+0,19 · +0,01%
9 thg 10, 20261.466,56+6,04 · +0,41%
8 thg 10, 20261.460,52−2,75 · −0,19%
7 thg 10, 20261.463,27+0,40 · +0,03%
6 thg 10, 20261.462,87+6,52 · +0,45%
5 thg 10, 20261.456,35−3,76 · −0,26%
4 thg 10, 20261.460,11−1,08 · −0,07%
3 thg 10, 20261.461,19+5,48 · +0,38%
2 thg 10, 20261.455,71−2,20 · −0,15%
1 thg 10, 20261.457,91−6,11 · −0,42%
30 thg 9, 20261.464,02−9,62 · −0,65%
29 thg 9, 20261.473,64−1,69 · −0,11%
28 thg 9, 20261.475,33+0,25 · +0,02%
27 thg 9, 20261.475,08+0,02 · 0,00%
26 thg 9, 20261.475,06+2,70 · +0,18%
25 thg 9, 20261.472,37

Số tiền phổ biến

  • 1 AUD1.477,43 MMK
  • 5 AUD7.387,15 MMK
  • 10 AUD14.774,3 MMK
  • 50 AUD73.871,5 MMK
  • 100 AUD147.743 MMK
  • 500 AUD738.714,98 MMK
  • 1.000 AUD1.477.429,96 MMK
  • 5.000 AUD7.387.149,8 MMK
  • 10.000 AUD14.774.299,59 MMK
  • 10.000 MMK6,77 AUD
  • 50.000 MMK33,84 AUD
  • 100.000 MMK67,69 AUD
  • 250.000 MMK169,21 AUD
  • 500.000 MMK338,43 AUD
  • 1.000.000 MMK676,85 AUD
  • 5.000.000 MMK3.384,26 AUD
  • 10.000.000 MMK6.768,51 AUD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AUD sang MMK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AUD = 1.477,43 MMK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MMK = 0,0006769 AUD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AUD sang MMK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,34%: thấp nhất 1.455,71, cao nhất 1.477,43, trung bình 1.465,87 MMK cho 1 AUD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.