Tỷ giá MKD sang IDR
1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MKD = 328,95 IDR1 IDR = 0,0030399 MKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 325,51
- Cao nhất
- 332,69
- Trung bình
- 328,35
- Thay đổi
- −0,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 328,95 | −0,22 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 329,17 | +0,42 · +0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 328,75 | +1,44 · +0,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 327,31 | +0,13 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 327,18 | −1,28 · −0,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 328,46 | −1,36 · −0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 329,82 | +0,19 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 329,63 | +1,50 · +0,46% |
| 16 thg 10, 2026 | 328,13 | +1,95 · +0,60% |
| 15 thg 10, 2026 | 326,18 | +0,35 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 325,84 | −0,39 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 326,22 | +0,19 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 326,03 | +0,45 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 325,58 | −0,36 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 325,94 | −0,06 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 326,00 | +0,48 · +0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 325,51 | −1,25 · −0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 326,77 | +0,21 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 326,55 | −1,06 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 327,61 | −0,50 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 328,11 | +0,68 · +0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 327,44 | +1,07 · +0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 326,37 | −4,33 · −1,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 330,71 | +1,65 · +0,50% |
| 30 thg 9, 2026 | 329,06 | −3,63 · −1,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 332,69 | +0,74 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 331,96 | +0,59 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 331,37 | −0,13 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 331,50 | −0,69 · −0,21% |
| 25 thg 9, 2026 | 332,19 | +0,44 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1 MKD328,95 IDR
- 5 MKD1.644,77 IDR
- 10 MKD3.289,53 IDR
- 25 MKD8.223,83 IDR
- 50 MKD16.447,65 IDR
- 100 MKD32.895,31 IDR
- 500 MKD164.476,53 IDR
- 1.000 MKD328.953,06 IDR
- 1.000 IDR3,04 MKD
- 5.000 IDR15,2 MKD
- 10.000 IDR30,4 MKD
- 50.000 IDR152 MKD
- 100.000 IDR303,99 MKD
- 500.000 IDR1.519,97 MKD
- 1.000.000 IDR3.039,95 MKD
- 5.000.000 IDR15.199,74 MKD
- 10.000.000 IDR30.399,47 MKD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MKD sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MKD = 328,95 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0030399 MKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MKD sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,84%: thấp nhất 325,51, cao nhất 332,69, trung bình 328,35 IDR cho 1 MKD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.