Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang MKD

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Denar Macedonia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0030399 MKD1 MKD = 328,95 IDRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0030058
Cao nhất
0,0030721
Trung bình
0,0030457
Thay đổi
+0,85%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0030399+0,0000020 · +0,07%
23 thg 10, 20260,0030379−0,0000039 · −0,13%
22 thg 10, 20260,0030418−0,0000134 · −0,44%
21 thg 10, 20260,0030552−0,0000012 · −0,04%
20 thg 10, 20260,0030564+0,0000119 · +0,39%
19 thg 10, 20260,0030445+0,0000126 · +0,41%
18 thg 10, 20260,0030319−0,0000018 · −0,06%
17 thg 10, 20260,0030337−0,0000138 · −0,45%
16 thg 10, 20260,0030476−0,0000182 · −0,59%
15 thg 10, 20260,0030658−0,0000033 · −0,11%
14 thg 10, 20260,003069+0,0000037 · +0,12%
13 thg 10, 20260,0030654−0,0000018 · −0,06%
12 thg 10, 20260,0030672−0,0000043 · −0,14%
11 thg 10, 20260,0030714+0,0000034 · +0,11%
10 thg 10, 20260,0030681+0,0000005 · +0,02%
9 thg 10, 20260,0030675−0,0000046 · −0,15%
8 thg 10, 20260,0030721+0,0000118 · +0,39%
7 thg 10, 20260,0030603−0,0000020 · −0,06%
6 thg 10, 20260,0030623+0,0000099 · +0,33%
5 thg 10, 20260,0030524+0,0000046 · +0,15%
4 thg 10, 20260,0030477−0,0000063 · −0,21%
3 thg 10, 20260,003054−0,0000100 · −0,33%
2 thg 10, 20260,003064+0,0000401 · +1,33%
1 thg 10, 20260,0030238−0,0000151 · −0,50%
30 thg 9, 20260,003039+0,0000332 · +1,10%
29 thg 9, 20260,0030058−0,0000067 · −0,22%
28 thg 9, 20260,0030125−0,0000053 · −0,18%
27 thg 9, 20260,0030178+0,0000012 · +0,04%
26 thg 9, 20260,0030166+0,0000063 · +0,21%
25 thg 9, 20260,0030103−0,0000040 · −0,13%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR3,04 MKD
  • 5.000 IDR15,2 MKD
  • 10.000 IDR30,4 MKD
  • 50.000 IDR152 MKD
  • 100.000 IDR303,99 MKD
  • 500.000 IDR1.519,97 MKD
  • 1.000.000 IDR3.039,95 MKD
  • 5.000.000 IDR15.199,74 MKD
  • 10.000.000 IDR30.399,47 MKD
  • 1 MKD328,95 IDR
  • 5 MKD1.644,77 IDR
  • 10 MKD3.289,53 IDR
  • 25 MKD8.223,83 IDR
  • 50 MKD16.447,65 IDR
  • 100 MKD32.895,31 IDR
  • 500 MKD164.476,53 IDR
  • 1.000 MKD328.953,06 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang MKD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0030399 MKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MKD = 328,95 IDR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang MKD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,85%: thấp nhất 0,0030058, cao nhất 0,0030721, trung bình 0,0030457 MKD cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.