Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MKD sang BYN

1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MKD = 0,05335 BYN1 BYN = 18,743 MKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05335
Cao nhất
0,05637
Trung bình
0,05521
Thay đổi
−5,33%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,05335−0,00046 · −0,85%
23 thg 10, 20260,05381−0,00036 · −0,67%
22 thg 10, 20260,05417−0,00003 · −0,05%
21 thg 10, 20260,0542−0,00002 · −0,04%
20 thg 10, 20260,05422−0,00078 · −1,43%
19 thg 10, 20260,055−0,00009 · −0,16%
18 thg 10, 20260,05509+0,00011 · +0,21%
17 thg 10, 20260,05498+0,00015 · +0,28%
16 thg 10, 20260,05482−0,00008 · −0,15%
15 thg 10, 20260,05491+0,00017 · +0,31%
14 thg 10, 20260,05474−0,00024 · −0,44%
13 thg 10, 20260,05498−0,00039 · −0,70%
12 thg 10, 20260,055370,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,05538−0,00003 · −0,06%
10 thg 10, 20260,05541−0,00017 · −0,30%
9 thg 10, 20260,05558−0,00016 · −0,29%
8 thg 10, 20260,05574−0,00037 · −0,66%
7 thg 10, 20260,05611+0,00050 · +0,89%
6 thg 10, 20260,05561+0,00073 · +1,32%
5 thg 10, 20260,05488−0,00014 · −0,26%
4 thg 10, 20260,05502−0,00016 · −0,28%
3 thg 10, 20260,05518−0,00007 · −0,13%
2 thg 10, 20260,05525−0,00038 · −0,68%
1 thg 10, 20260,05563−0,00001 · −0,01%
30 thg 9, 20260,05563−0,00030 · −0,54%
29 thg 9, 20260,05594+0,00001 · +0,02%
28 thg 9, 20260,05593−0,00003 · −0,05%
27 thg 9, 20260,05596+0,00008 · +0,15%
26 thg 9, 20260,05587−0,00049 · −0,87%
25 thg 9, 20260,05637+0,00001 · +0,02%

Số tiền phổ biến

  • 100 MKD5,34 BYN
  • 500 MKD26,68 BYN
  • 1.000 MKD53,35 BYN
  • 2.500 MKD133,38 BYN
  • 5.000 MKD266,76 BYN
  • 10.000 MKD533,52 BYN
  • 50.000 MKD2.667,62 BYN
  • 100.000 MKD5.335,25 BYN
  • 1 BYN18,74 MKD
  • 5 BYN93,72 MKD
  • 10 BYN187,43 MKD
  • 50 BYN937,16 MKD
  • 100 BYN1.874,33 MKD
  • 500 BYN9.371,64 MKD
  • 1.000 BYN18.743,28 MKD
  • 5.000 BYN93.716,38 MKD
  • 10.000 BYN187.432,76 MKD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MKD sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MKD = 0,05335 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 18,743 MKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MKD sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,33%: thấp nhất 0,05335, cao nhất 0,05637, trung bình 0,05521 BYN cho 1 MKD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.